Kiểm duyệt bởi Luật sư Phạm Hoàng Hải — Cố vấn, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội
Doanh nghiệp FDI là loại hình doanh nghiệp có sự tham gia đầu tư vốn của nhà đầu tư nước ngoài và ngày càng phổ biến tại Việt Nam. Nhà đầu tư có thể thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài hoặc góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp trong doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, để hoạt động hợp pháp, nhà đầu tư cần đáp ứng các điều kiện về ngành nghề, tỷ lệ sở hữu và thực hiện đúng thủ tục đầu tư, đăng ký doanh nghiệp theo quy định. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ doanh nghiệp FDI là gì, điều kiện và thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam năm 2026.
FDI là gì? Doanh nghiệp FDI là gì?
FDI là gì?
FDI là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Foreign Direct Investment, được hiểu là đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đây là hình thức đầu tư mà cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài bỏ vốn để thành lập doanh nghiệp, góp vốn, mua cổ phần hoặc thực hiện dự án đầu tư tại một quốc gia khác, đồng thời trực tiếp tham gia quản lý hoặc kiểm soát hoạt động đầu tư.
Khác với đầu tư gián tiếp (mua cổ phiếu, trái phiếu hoặc các công cụ tài chính), nhà đầu tư FDI không chỉ góp vốn mà còn tham gia điều hành doanh nghiệp, chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản lý và mở rộng hoạt động kinh doanh tại quốc gia tiếp nhận đầu tư.
Tại Việt Nam, hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành.

Doanh nghiệp FDI là gì?
Doanh nghiệp FDI là doanh nghiệp được thành lập tại Việt Nam có nhà đầu tư nước ngoài tham gia góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp hoặc trực tiếp thành lập để thực hiện hoạt động đầu tư, kinh doanh theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp FDI có thể là:
- Doanh nghiệp do 100% vốn nước ngoài thành lập.
- Doanh nghiệp liên doanh giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư Việt Nam.
- Doanh nghiệp Việt Nam có nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp theo quy định của Luật Đầu tư.
Sau khi được thành lập, doanh nghiệp FDI có tư cách pháp nhân tại Việt Nam và hoạt động theo pháp luật Việt Nam, đồng thời phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ về đầu tư, thuế, kế toán, lao động và các quy định pháp luật có liên quan.
Ví dụ về doanh nghiệp FDI
Một số doanh nghiệp FDI đang hoạt động tại Việt Nam có thể kể đến như:
- Samsung Việt Nam.
- LG Electronics Việt Nam.
- Canon Việt Nam.
- Intel Products Việt Nam.
- Toyota Việt Nam.
- Honda Việt Nam.
Các doanh nghiệp này đều có vốn đầu tư từ nhà đầu tư nước ngoài và thực hiện hoạt động sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam theo quy định của pháp luật.
Đặc điểm của FDI
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có nhiều đặc điểm riêng, giúp phân biệt với các hình thức đầu tư khác như đầu tư gián tiếp hoặc đầu tư tài chính. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật của FDI.
1. Nhà đầu tư trực tiếp bỏ vốn và tham gia quản lý hoạt động đầu tư
Đặc điểm quan trọng nhất của FDI là nhà đầu tư nước ngoài không chỉ góp vốn mà còn trực tiếp tham gia quản lý, điều hành hoặc kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp hoặc dự án đầu tư. Mức độ tham gia quản lý phụ thuộc vào tỷ lệ vốn góp và thỏa thuận giữa các bên.
2. Gắn liền với hoạt động sản xuất, kinh doanh lâu dài
Không giống đầu tư gián tiếp chỉ nhằm mục đích sinh lời từ chứng khoán hoặc các công cụ tài chính, FDI thường hướng đến đầu tư dài hạn, xây dựng nhà máy, cơ sở sản xuất, văn phòng hoặc triển khai dự án kinh doanh nhằm tạo ra lợi nhuận bền vững.
3. Nhà đầu tư tự chịu rủi ro và hưởng lợi nhuận
Trong hoạt động FDI, nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm về kết quả đầu tư, bao gồm cả lợi nhuận và rủi ro phát sinh. Nếu hoạt động kinh doanh hiệu quả, nhà đầu tư được hưởng lợi nhuận theo tỷ lệ vốn góp; ngược lại, nếu dự án thua lỗ thì nhà đầu tư cũng phải tự chịu phần thiệt hại tương ứng.
4. Có sự chuyển giao vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý
FDI không chỉ mang theo nguồn vốn mà còn đi kèm công nghệ, kỹ thuật, quy trình sản xuất, kinh nghiệm quản trị và nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là một trong những yếu tố quan trọng giúp nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
5. Chịu sự điều chỉnh của pháp luật nước tiếp nhận đầu tư
Mặc dù nhà đầu tư là tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài, nhưng khi đầu tư vào Việt Nam, doanh nghiệp FDI phải tuân thủ đầy đủ quy định của pháp luật Việt Nam, bao gồm các quy định về đầu tư, doanh nghiệp, thuế, kế toán, lao động, môi trường và các lĩnh vực có liên quan.
6. Có yếu tố nước ngoài trong hoạt động đầu tư
FDI luôn có sự tham gia của ít nhất một nhà đầu tư nước ngoài. Nhà đầu tư có thể là cá nhân có quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức được thành lập theo pháp luật nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam.
7. Thúc đẩy hội nhập và phát triển kinh tế
Thông qua FDI, quốc gia tiếp nhận đầu tư có cơ hội thu hút nguồn vốn, tiếp cận công nghệ hiện đại, mở rộng thị trường xuất khẩu và tạo thêm việc làm. Đồng thời, doanh nghiệp trong nước cũng có điều kiện hợp tác, học hỏi kinh nghiệm quản lý và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Điều kiện thành lập doanh nghiệp FDI là gì?
Việc thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam cần tuân thủ các quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật liên quan. Nhà đầu tư cần đáp ứng các điều kiện sau đây.
Thành lập/có vốn góp sở hữu bởi nhà đầu tư nước ngoài
Một trong những điều kiện tiên quyết để thành lập doanh nghiệp FDI chính là được thực hiện hoặc có phần vốn góp sở hữu bởi nhà đầu tư nước ngoài. Nhà đầu tư nước ngoài dù là cá nhân hay tổ chức phải chứng minh được tư cách pháp lý hợp lệ và năng lực tài chính đủ mạnh.
Việc thẩm định này đảm bảo tính khả thi và nghiêm túc của dự án, góp phần xây dựng một môi trường đầu tư lành mạnh cho các doanh nghiệp FDI.
Kinh doanh ngành, nghề không bị cấm
Pháp luật Việt Nam có các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh nhằm đảm bảo an ninh quốc phòng, trật tự an toàn xã hội và đạo đức cộng đồng. Nhà đầu tư cần nắm thông tin các lĩnh vực kinh doanh thuộc danh mục cấm sau đây:
- Kinh doanh các chất ma túy.
- Kinh doanh các loại hóa chất, khoáng vật.
- Kinh doanh mẫu vật các loại thực vật, động vật hoang dã.
- Kinh doanh mại dâm.
- Mua, bán người, mô, bộ phận cơ thể người, bào thai người.
- Hoạt động kinh doanh liên quan đến sinh sản vô tính trên người.
- Kinh doanh pháo nổ.
- Kinh doanh dịch vụ đòi nợ.
- Kinh doanh mua bán bảo vật quốc gia.
- Kinh doanh xuất khẩu di vật, cổ vật.
Đối với các ngành, nghề có điều kiện, doanh nghiệp FDI phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện đó trước khi được cấp phép. Điều này đảm bảo chất lượng và sự tuân thủ trong hoạt động của doanh nghiệp.
Sở hữu Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là văn bản pháp lý cực kỳ quan trọng. Giấy chứng nhận sẽ ghi nhận việc nhà đầu tư nước ngoài đăng ký thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam. Đây là bước bắt buộc phải có để một doanh nghiệp FDI được công nhận về mặt pháp lý. Từ đó, mà nhà đầu tư có thể tiến hành các bước tiếp theo để thành lập doanh nghiệp FDI.
Thành lập doanh nghiệp
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, bước tiếp theo bạn làm là thành lập doanh nghiệp. Giai đoạn này bao gồm việc đăng ký kinh doanh để chính thức khai sinh doanh nghiệp FDI dưới một hình thức pháp lý cụ thể.
Nắm vững các điều kiện này là bước đầu tiên để hiểu rõ hơn về quy trình và yêu cầu khi muốn thành lập một doanh nghiệp FDI.
Các loại hình đầu tư nước ngoài FDI
Theo quy định của Luật Đầu tư, nhà đầu tư nước ngoài có thể thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam thông qua nhiều hình thức khác nhau. Mỗi loại hình đầu tư có đặc điểm, thủ tục và phạm vi hoạt động riêng, phù hợp với mục tiêu kinh doanh của từng nhà đầu tư.
Dưới đây là các loại hình đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) phổ biến tại Việt Nam.
1. Thành lập doanh nghiệp có 100% vốn nước ngoài
Đây là hình thức đầu tư mà toàn bộ vốn điều lệ của doanh nghiệp do một hoặc nhiều nhà đầu tư nước ngoài góp vốn. Nhà đầu tư được quyền chủ động quyết định chiến lược kinh doanh, tổ chức quản lý và điều hành doanh nghiệp theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Đây là loại hình FDI phổ biến nhất hiện nay trong các lĩnh vực sản xuất, thương mại, dịch vụ và công nghệ.
2. Thành lập doanh nghiệp liên doanh với nhà đầu tư Việt Nam
Doanh nghiệp liên doanh là doanh nghiệp được thành lập trên cơ sở góp vốn giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư trong nước.
Tỷ lệ vốn góp của mỗi bên được các bên thỏa thuận hoặc thực hiện theo quy định của pháp luật đối với từng ngành nghề đầu tư. Mô hình này giúp nhà đầu tư nước ngoài tận dụng hiểu biết thị trường, mạng lưới khách hàng và kinh nghiệm của đối tác Việt Nam.
3. Góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp
Nhà đầu tư nước ngoài không nhất thiết phải thành lập doanh nghiệp mới mà có thể góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp trong doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động.
Sau khi hoàn tất giao dịch, nhà đầu tư nước ngoài sẽ trở thành thành viên hoặc cổ đông của doanh nghiệp và được hưởng quyền, lợi ích tương ứng với tỷ lệ sở hữu vốn.
Đây là hình thức được nhiều nhà đầu tư lựa chọn vì thủ tục nhanh hơn so với việc thành lập doanh nghiệp mới.
4. Thực hiện dự án đầu tư
Nhà đầu tư nước ngoài có thể trực tiếp triển khai dự án đầu tư tại Việt Nam trong các lĩnh vực như:
- Sản xuất công nghiệp.
- Năng lượng.
- Bất động sản.
- Hạ tầng giao thông.
- Nông nghiệp công nghệ cao.
- Giáo dục, y tế và dịch vụ.
Đối với nhiều dự án, nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi thành lập doanh nghiệp hoặc triển khai dự án.
5. Đầu tư theo hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC)
Hợp đồng hợp tác kinh doanh (Business Cooperation Contract – BCC) là hình thức đầu tư được ký kết giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận hoặc sản phẩm mà không thành lập pháp nhân mới.
Mỗi bên vẫn giữ nguyên tư cách pháp lý của mình và thực hiện quyền, nghĩa vụ theo nội dung đã thỏa thuận trong hợp đồng BCC.
Hình thức này thường được áp dụng đối với các dự án cần tận dụng thế mạnh của nhiều nhà đầu tư nhưng không muốn thành lập doanh nghiệp liên doanh.
6. Đầu tư theo hình thức đối tác công tư (PPP)
Đây là hình thức hợp tác giữa Nhà nước và nhà đầu tư để thực hiện các dự án phát triển kết cấu hạ tầng hoặc cung cấp dịch vụ công.
Các dự án PPP thường tập trung vào các lĩnh vực như:
- Giao thông.
- Cấp nước.
- Xử lý rác thải.
- Năng lượng.
- Hạ tầng công nghệ thông tin.
- Y tế và giáo dục.
Nhà đầu tư được khai thác dự án trong một thời gian nhất định theo hợp đồng đã ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI ở Việt Nam
Để thành lập một doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, bạn cần nắm rõ quy trình thành lập theo từng hình thức đầu tư. Dưới đây là hai hình thức phổ biến mà nhà đầu tư cần tìm hiểu.
Đầu tư trực tiếp – Thành lập doanh nghiệp FDI trực tiếp từ đầu
Đây là hình thức đầu tư nước ngoài tự mình hoặc cùng với các nhà đầu tư khác thành lập một tổ chức kinh tế mới tại Việt Nam. Thủ tục thường bao gồm các bước sau:
Bước 1: Khai báo thông tin dự án đầu tư trực tuyến
Nhà đầu tư chủ động khai báo các thông tin cơ bản và chi tiết liên quan đến dự án đầu tư trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư nước ngoài.
Sau khi hoàn tất khai báo và nộp hồ sơ giấy ở bước tiếp theo, bạn sẽ được cung cấp tài khoản để theo dõi tiến trình xử lý hồ sơ trực tuyến.
Bước 2: Nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày hoàn thành khai báo trực tuyến, nhà đầu tư phải nộp bộ hồ sơ giấy đầy đủ và hợp lệ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho Cơ quan đăng ký đầu tư.
Cơ quan này sẽ xem xét và cấp Giấy chứng nhận trong vòng 15 ngày làm việc nếu hồ sơ đạt yêu cầu. Trường hợp bị từ chối sẽ có văn bản phản hồi nêu rõ lý do.
Bước 3: Đăng ký thành lập doanh nghiệp
Sau khi nhận được Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, bạn sẽ tiếp tục nộp hồ sơ đến Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính để xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Đồng thời, Giấy chứng nhận này cũng là mã số thuế của doanh nghiệp FDI. Ngay sau đó, doanh nghiệp tiến hành thủ tục khắc dấu pháp nhân theo quy định.
Bước 4: Xin giấy phép kinh doanh
Bước này áp dụng đối với các doanh nghiệp có ý định tham gia vào hoạt động phân phối, cụ thể là thực hiện quyền bán lẻ hàng hóa tại thị trường Việt Nam.
Doanh nghiệp cần nộp hồ sơ xin cấp Giấy phép kinh doanh đến Sở Công Thương tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở hoặc địa điểm kinh doanh.
Bước 5: Thiết lập tài khoản vốn đầu tư trực tiếp
Theo quy định của Luật doanh nghiệp, việc góp vốn điều lệ phải được hoàn thành trong vòng 90 ngày. Thời hạn này tính từ ngày doanh nghiệp FDI được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Chính vì thế, một trong những việc cần ưu tiên sau khi thành lập là mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại một ngân hàng được phép hoạt động tại Việt Nam. Tài khoản này dùng để thực hiện các giao dịch chuyển vốn theo quy định.
Bước 6: Hoàn tất thủ tục pháp lý sau thành lập
Doanh nghiệp FDI chính thức được khai sinh về mặt pháp lý và có các giấy tờ cần thiết để tham gia vào thị trường Việt Nam. Ngoài ra, các thủ tục hành chính khác cần được hoàn thiện để đảm bảo tuân thủ quy định và sẵn sàng đi vào hoạt động.
Các thủ tục bao gồm: đăng ký tài khoản giao dịch, chữ ký số, kê khai và nộp thuế môn bài, kê khai thuế định kỳ, đăng ký phát hành và sử dụng hóa đơn điện tử.
Hoàn thành các bước trên, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp FDI đã sẵn sàng đi vào hoạt động. Nhà đầu tư đủ điều kiện để khai thác tiềm năng thị trường và đóng góp vào sự phát triển kinh tế.
Đầu tư gián tiếp – Thành lập công ty Việt Nam rồi chuyển nhượng
Ngoài việc thành lập doanh nghiệp mới, nhà đầu tư nước ngoài có thể tham gia thị trường Việt Nam nhanh chóng hơn thông qua hình thức góp vốn, mua cổ phần. Dưới đây là các bước chính trong quy trình đầu tư gián tiếp:
Bước 1: Đăng ký giao dịch mua cổ phần, mua phần vốn góp tại doanh nghiệp Việt Nam
Nhà đầu tư nước ngoài cần nộp hồ sơ đăng ký mua vốn góp, cổ phần tại Sở Tài chính nơi công ty mục tiêu đặt trụ sở. Cơ quan sẽ xem xét và ra thông báo chấp thuận trong vòng 15 ngày làm việc, dựa trên việc đáp ứng các điều kiện pháp luật.
Bước 2: Cập nhật Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp bổ sung thông tin nhà đầu tư nước ngoài
Sau khi có văn bản chấp thuận, doanh nghiệp Việt Nam nhận vốn đầu tư sẽ thực hiện thủ tục thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp. Thủ tục này thực hiện tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính. Nội dung thay đổi là cập nhật thông tin cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài
Việc đầu tư qua góp vốn, mua cổ phần giúp nhà đầu tư nước ngoài gia nhập thị trường nhanh chóng, linh hoạt để hình thành một doanh nghiệp FDI vững mạnh.
Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp FDI là gì?
Khi trở thành thực thể kinh tế tại Việt Nam, doanh nghiệp sẽ được hưởng những quyền lợi chính đáng và những nghĩa vụ tương xứng theo quy định pháp luật.
Quyền của doanh nghiệp FDI
Khi đầu tư vào Việt Nam, nhằm tạo nền tảng cho doanh nghiệp hoạt động hiệu quả doanh nghiệp FDI được hưởng nhiều quyền lợi thiết yếu sau đây:
- Tự chủ kinh doanh: Doanh nghiệp được quyền quyết định các hoạt động sản xuất kinh doanh ngành nghề đã đăng ký. Tự do lựa chọn đối tác, thị trường và chiến lược phát triển phù hợp với mục tiêu.
- Quyền xuất nhập khẩu: Được phép trực tiếp thực hiện các hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Miễn thuế thu nhập: Doanh nghiệp được hưởng chính sách miễn thuế trong một khoảng thời gian nhất định khi đầu tư vào các lĩnh vực, địa bàn được ưu đãi.
- Quyền tài chính: Có quyền tự chủ trong việc quản lý vốn đầu tư, huy động tài chính cũng như mở tài khoản ngân hàng bằng tiền Việt Nam.
- Bảo hiểm: Được quyền tham gia các loại hình bảo hiểm cần thiết nhằm bảo vệ tài sản, người lao động và hoạt động kinh doanh.
- Tuyển dụng lao động: Bạn có quyền tuyển dụng, sử dụng lao động trong và ngoài nước, phù hợp với nhu cầu phát triển kinh doanh. Bên cạnh đó, vẫn đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
- Ưu đãi thuế: Ngoài thuế thu nhập, doanh nghiệp FDI có thể được miễn hoặc giảm thuế nhập khẩu, thuế sử dụng đất tùy vào lĩnh vực và địa bàn đầu tư.
- Mở chi nhánh: Nhà đầu tư thường mở rộng quy mô và hoạt động kinh doanh để nâng cao năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp FDI được phép thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện tại nhiều địa phương khác nhau ở Việt Nam
Những quyền lợi này giúp doanh nghiệp FDI tự tin đầu tư và phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.
Nghĩa vụ của doanh nghiệp FDI
Bên cạnh những quyền lợi được hưởng, doanh nghiệp phải tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ theo quy định pháp luật Việt Nam như sau:
- Hoạt động kinh doanh: Phải hoạt động đúng ngành, nghề đã đăng ký và đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật Việt Nam.
- Môi trường: Chấp hành nghiêm chỉnh về quy định bảo vệ môi trường,không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và cộng đồng.
- Đấu thầu: Tuân thủ các quy định về đấu thầu là một trong những nghĩa vụ cần thiết khi tham gia các dự án hoặc gói thầu có sử dụng vốn nhà nước.
- Kế toán kiểm toán: Phải áp dụng chế độ kế toán Việt Nam, thực hiện kiểm toán độc lập hằng năm và lưu trữ sổ sách đúng quy định.
- Cân đối thu chi ngoại tệ: Tự chịu trách nhiệm cân đối nhu cầu ngoại tệ, đảm bảo mọi giao dịch bằng ngoại tệ được quản lý vào báo cáo minh bạch.
- Nộp thuế: Doanh nghiệp FDI phải kê khai và nộp đầy đủ các loại thuế theo đúng thời hạn và quy định của cơ quan thuế.
Việc thực hiện đầy đủ và tuân thủ nghĩa vụ thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp FDI giúp xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, bền vững và công bằng.
Sự khác nhau giữa hình thức đầu tư FDI và FPI
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa FDI và FPI. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bản chất của doanh nghiệp FDI.
| Tiêu chí | FDI – Đầu tư trực tiếp nước ngoài | FPI – Đầu tư gián tiếp nước ngoài |
| Khái niệm | Là hình thức nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn để thành lập, tham gia quản lý và điều hành tại nước họ đầu tư. | Nhà đầu tư mua các tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu của doanh nghiệp mà không trực tiếp tham gia quản lý. |
| Mục đích đầu tư | Giành quyền kiểm soát quản lý, điều hành doanh nghiệp FDI và khai thác thị trường dài hạn. | Chủ yếu tìm kiếm lợi nhuận từ sự tăng trưởng giá trị tài sản đầu tư (cổ phiếu, trái phiếu) hoặc cổ tức, lãi suất. |
| Quyền kiểm soát | Có quyền kiểm soát hoặc tham gia vào việc ra quyết định và quản lý hoạt động của doanh nghiệp. | Nhà đầu tư thường không có quyền kiểm soát hoặc chỉ có ảnh hưởng rất hạn chế đối với việc quản lý, điều hành doanh nghiệp. |
| Mức độ rủi ro | Gặp rủi ro cao hơn. Gặp các rủi ro về chính trị, pháp lý tại nước sở tại. | Gặp rủi ro thấp, chủ yếu là biến động thị trường tài chính, tỷ giá. |
| Thời hạn đầu tư | Thường là các khoản đầu tư dài hạn, gắn liền với sự phát triển và vận hành bền vững của doanh nghiệp FDI. | Thường mang tính ngắn hạn hoặc trung hạn, có thể dễ dàng thoái vốn khi thị trường thay đổi. |
| Lợi nhuận | Lợi nhuận đến từ kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, cổ tức từ việc nắm giữ cổ phần chi phối. | Lợi nhuận chủ yếu từ chênh lệch giá mua bán chứng khoán, cổ tức từ cổ phiếu và lãi suất từ trái phiếu. |
| Thủ tục đầu tư | Thủ tục phức tạp như xin Giấy đăng ký đầu tư, thành lập doanh nghiệp. | Thủ tục đơn giản, thường được thực hiện thông qua các sàn giao dịch chứng khoán hoặc các tổ chức tài chính trung gian. |
| Phương tiện đầu tư | Thành lập doanh nghiệp mới 100% vốn đầu tư nước ngoài, liên doanh hoặc mua lại phần lớn cổ phần của doanh nghiệp hiện hữu. | Thông qua việc mua cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ và các công cụ tài chính khác trên thị trường. |
Hiểu rõ sự khác nhau giúp nhà đầu tư lựa chọn hình thức phù hợp với mục tiêu, chiến lược và khả năng kiểm soát doanh nghiệp.
Kết luận
Tóm lại, việc hiểu rõ doanh nghiệp FDI là gì vô cùng cần thiết trong quá trình hội nhập. Nếu bạn có ý định đầu tư vào thị trường Việt Nam với mục đích mở rộng kinh doanh, đừng ngần ngại liên hệ với TinLaw ngay hôm nay nhé!

