Công bố sản phẩm cần bao nhiêu tiền? Xem tổng chi phí tại đây

❝

Chi phí công bố sản phẩm 2026 phụ thuộc vào loại sản phẩm, hình thức công bố và các khoản phí phát sinh như kiểm nghiệm, chuẩn bị hồ sơ và lệ phí theo quy định. Tinlaw cập nhật chi tiết các khoản chi phí cần chuẩn bị khi thực hiện thủ tục công bố sản phẩm.

Luật sư Phạm Hoàng Hải

Kiểm duyệt bởi Luật sư Phạm Hoàng Hải — Cố vấn, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội

Liên hệ Tư vấn miễn phí 24/7online

Chi phí công bố sản phẩm

Công bố sản phẩm là thủ tục bắt buộc trước khi đưa thực phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe ra thị trường Việt Nam. Trong đó, chi phí công bố sản phẩm luôn là mối quan tâm hàng đầu của các doanh nghiệp, đặc biệt là các cơ sở sản xuất, kinh doanh nhỏ và vừa. Tùy vào loại sản phẩm, hình thức công bố (tự công bố hay đăng ký bản công bố) và việc sản phẩm sản xuất trong nước hay nhập khẩu mà chi phí sẽ khác nhau.

Trong bài viết này, Công ty Luật TINLAW sẽ chia sẻ tổng chi phí công bố sản phẩm theo từng nhóm hồ sơ phổ biến nhất, giúp doanh nghiệp chuẩn bị ngân sách chính xác trước khi triển khai thủ tục.

Công Bố Sản Phẩm Cần Bao Nhiêu Tiền?

Chi phí công bố sản phẩm thường dao động từ vài triệu đến vài chục triệu đồng cho mỗi sản phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm, số lượng chỉ tiêu cần kiểm nghiệm, sản phẩm sản xuất trong nước hay nhập khẩu, và việc doanh nghiệp tự thực hiện hay sử dụng dịch vụ pháp lý trọn gói. Mức chi phí này không cố định vì phụ thuộc nhiều vào chỉ tiêu kiểm nghiệm theo từng loại sản phẩm cụ thể. Để có cái nhìn khách quan, hãy cùng TINLAW xem qua bảng chi phí tham khảo dưới đây.

Chi Phí Tự Công Bố Sản Phẩm (Thực Phẩm Thường, Mỹ Phẩm)

Tự công bố sản phẩm áp dụng cho phần lớn thực phẩm thông thường, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến, dụng cụ chứa đựng thực phẩm và mỹ phẩm. Đây là nhóm sản phẩm doanh nghiệp được tự công bố mà không phải nộp phí thẩm định cho Nhà nước, tuy nhiên vẫn phát sinh các khoản chi phí khác để hồ sơ hợp lệ.

STT Nội Dung Chi Phí Tham Khảo (VNĐ) Ghi Chú
1 Phí thẩm định hồ sơ (Nhà nước) 0 Tự công bố không thu phí nhà nước
2 Phí kiểm nghiệm sản phẩm 2.000.000 – 5.000.000/sản phẩm Tùy số lượng chỉ tiêu kiểm nghiệm theo quy định
3 Phí xây dựng hồ sơ, chỉ tiêu tự công bố 1.000.000 – 3.000.000/sản phẩm Nếu doanh nghiệp thuê đơn vị hỗ trợ soạn hồ sơ
4 Phí chỉnh sửa, hoàn thiện nhãn sản phẩm 500.000 – 2.000.000 Áp dụng nếu nhãn chưa đúng quy định
5 Phí dịch vụ pháp lý trọn gói (nếu thuê) 3.000.000 – 7.000.000/sản phẩm Bao gồm tư vấn, soạn hồ sơ, nộp và theo dõi kết quả

Riêng đối với mỹ phẩm, doanh nghiệp cần nộp phí thẩm định công bố sản phẩm mỹ phẩm khoảng 500.000 đồng/hồ sơ (cả sản xuất trong nước và nhập khẩu), cộng thêm phí đánh giá thực tế tại cơ sở sản xuất khoảng 200.000 đồng/cơ sở nếu cơ quan có yêu cầu kiểm tra.

Lưu ý: Mức phí kiểm nghiệm, phí dịch vụ có thể thay đổi tùy đơn vị thực hiện và tại thời điểm nộp hồ sơ.

Chi Phí Đăng Ký Bản Công Bố Sản Phẩm (Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe, Dinh Dưỡng)

Đăng ký bản công bố sản phẩm áp dụng cho nhóm sản phẩm có yêu cầu kiểm soát chặt chẽ hơn: thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt, sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi và phụ gia thực phẩm hỗn hợp có công dụng mới. Nhóm này phải nộp hồ sơ để cơ quan có thẩm quyền thẩm định trước khi được lưu hành, kéo theo nhiều khoản chi phí hơn so với tự công bố.

STT Nội Dung Chi Phí Tham Khảo (VNĐ) Ghi Chú
1 Phí thẩm định hồ sơ (Nhà nước) 500.000 – 1.500.000/hồ sơ Theo biểu phí quy định của Bộ Tài chính, tùy nhóm sản phẩm
2 Phí kiểm nghiệm sản phẩm 3.000.000 – 8.000.000/sản phẩm Số chỉ tiêu kiểm nghiệm nhiều hơn nhóm tự công bố
3 Chi phí chứng minh bằng chứng khoa học về công dụng Tùy trường hợp Áp dụng khi công bố công dụng, đối tượng sử dụng đặc thù
4 Giấy chứng nhận GMP (thực phẩm bảo vệ sức khỏe sản xuất trong nước) Theo thực tế cơ sở Là điều kiện bắt buộc riêng, không tính vào phí công bố nhưng cần có trước khi công bố
5 Phí dịch vụ pháp lý trọn gói (nếu thuê) 5.000.000 – 15.000.000/sản phẩm Bao gồm tư vấn, soạn hồ sơ, làm việc với cơ quan thẩm định

Thời gian thẩm định hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm thường khoảng 7 – 21 ngày làm việc, tùy loại hồ sơ và việc có phải sửa đổi, bổ sung hay không.

Chi Phí Phát Sinh Đối Với Sản Phẩm Nhập Khẩu

Nếu sản phẩm công bố có nguồn gốc nhập khẩu, doanh nghiệp cần chuẩn bị thêm một số giấy tờ và chi phí liên quan đến việc hợp pháp hóa tài liệu nước ngoài:

STT Nội Dung Chi Phí Tham Khảo (VNĐ) Ghi Chú
1 Phí dịch thuật, công chứng tài liệu 500.000 – 2.000.000/bộ tài liệu Tùy số lượng, độ dài tài liệu
2 Phí hợp pháp hóa lãnh sự (Giấy chứng nhận lưu hành tự do, Giấy chứng nhận y tế…) 1.000.000 – 3.000.000/tài liệu Thực hiện tại cơ quan đại diện ngoại giao nước xuất xứ
3 Phí kiểm nghiệm mẫu nhập khẩu 3.000.000 – 8.000.000/sản phẩm Nếu chưa có phiếu kiểm nghiệm hợp lệ trong vòng 12 tháng
4 Phí dịch vụ hỗ trợ trọn gói cho hàng nhập khẩu 5.000.000 – 15.000.000/sản phẩm Tùy độ phức tạp hồ sơ nước ngoài

Đối với sản phẩm nhập khẩu, hồ sơ cần có thêm Giấy chứng nhận lưu hành tự do (Certificate of Free Sale), Giấy chứng nhận xuất khẩu hoặc Giấy chứng nhận y tế do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất xứ cấp — đây là những chi phí mà nhiều doanh nghiệp thường bỏ sót khi lập dự trù ngân sách ban đầu.

Cách Tiết Kiệm Chi Phí Khi Công Bố Sản Phẩm

Để tối ưu chi phí công bố sản phẩm, doanh nghiệp có thể áp dụng một số cách sau:

  • Công bố nhiều sản phẩm cùng lúc để tiết kiệm chi phí kiểm nghiệm và phí dịch vụ theo lô, thay vì công bố lẻ tẻ từng sản phẩm;
  • Chuẩn bị đúng chỉ tiêu kiểm nghiệm ngay từ đầu theo đúng quy định tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP, tránh phải kiểm nghiệm lại do thiếu chỉ tiêu hoặc sai quy chuẩn;
  • Hoàn thiện nhãn sản phẩm đúng quy định trước khi nộp hồ sơ, hạn chế việc bị yêu cầu sửa đổi nhiều lần gây phát sinh thời gian và chi phí;
  • Lựa chọn đơn vị tư vấn có kinh nghiệm để được hỗ trợ xây dựng hồ sơ chính xác ngay từ lần nộp đầu tiên, tránh mất chi phí làm lại do hồ sơ bị trả về.

Doanh nghiệp cũng cần lưu ý: theo quy định hiện hành, việc không thực hiện tự công bố hoặc đăng ký bản công bố sản phẩm khi thuộc diện bắt buộc có thể bị xử phạt hành chính từ 40.000.000 – 50.000.000 đồng đối với cá nhân, và từ 80.000.000 – 100.000.000 đồng đối với tổ chức. Do đó, việc đầu tư đúng và đủ chi phí công bố sản phẩm ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tránh được rủi ro pháp lý và chi phí xử phạt lớn hơn nhiều về sau.

Trên đây là tổng chi phí công bố sản phẩm tham khảo cho các nhóm hồ sơ phổ biến hiện nay. Nếu bạn cần hỗ trợ tư vấn, xác định đúng hình thức công bố phù hợp với sản phẩm của mình hoặc thực hiện trọn gói thủ tục công bố sản phẩm, hãy liên hệ Công ty Luật TINLAW qua hotline 0766083966 để được các chuyên gia báo giá chính xác và hỗ trợ ngay hôm nay.

5/5 - (1 bình chọn)
TL
TINLAW
Xin chào, TINLAW
giúp gì cho bạn?
Nhắn tin Fanpage
facebook.com/congtyluattinlaw
Z
Nhắn tin Zalo
033.855.1998
Gọi hotline
0766 083 966