Tài sản công ty được chia như thế nào khi ly hôn?

❝

Tài sản công ty khi ly hôn được xem xét dựa trên loại hình doanh nghiệp, nguồn gốc phần vốn góp và quyền sở hữu của vợ chồng. Tìm hiểu nguyên tắc xác định và phân chia tài sản theo quy định pháp luật.

Luật sư Phạm Hoàng Hải

Kiểm duyệt bởi Luật sư Phạm Hoàng Hải — Cố vấn, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội

Liên hệ Tư vấn miễn phí 24/7online

Chia tài sản công ty khi ly hôn

Khi một trong hai vợ chồng là chủ doanh nghiệp, góp vốn hoặc sở hữu cổ phần tại công ty, câu hỏi “tài sản công ty được chia thế nào khi ly hôn” luôn khiến nhiều người lo lắng — vừa sợ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, vừa sợ quyền lợi tài chính bị thiệt. Trên thực tế, pháp luật không chia trực tiếp tài sản thuộc sở hữu của công ty, mà chỉ xem xét chia phần vốn góp hoặc cổ phần mà vợ, chồng đang nắm giữ tại công ty đó.

Bài viết dưới đây, TINLAW sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên tắc và các hình thức chia tài sản công ty khi ly hôn theo quy định pháp luật hiện hành.

Tài sản của công ty và phần vốn góp của vợ chồng khác nhau thế nào?

Công ty là pháp nhân độc lập, tài sản của công ty (nhà xưởng, máy móc, tiền, hàng hóa…) thuộc sở hữu của công ty, không phải tài sản chung của vợ chồng; khi ly hôn, đối tượng được xem xét chia là phần vốn góp hoặc cổ phần mà vợ hoặc chồng đang sở hữu tại công ty đó.

Theo pháp luật doanh nghiệp, một khi tài sản đã được góp vào công ty (dưới hình thức góp vốn thành lập hoặc mua cổ phần), tài sản đó thuộc quyền sở hữu của pháp nhân là công ty, không còn là tài sản trực tiếp của vợ, chồng. Vợ hoặc chồng góp vốn chỉ còn quyền sở hữu đối với phần vốn góp, cổ phần tương ứng — đây mới là tài sản được xem xét khi phân chia tài sản lúc ly hôn, chứ không phải trực tiếp chia tài sản, thiết bị, tiền mặt của công ty.

Khi nào phần vốn góp, cổ phần trong công ty là tài sản chung?

Phần vốn góp, cổ phần được xác định là tài sản chung nếu được góp bằng tiền hoặc tài sản chung của vợ chồng, hoặc hình thành từ thu nhập trong thời kỳ hôn nhân, dù Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc sổ đăng ký cổ đông chỉ đứng tên một người.

Tương tự nguyên tắc áp dụng với nhà đất, việc chỉ một người đứng tên là thành viên góp vốn hoặc cổ đông trên hồ sơ công ty không đồng nghĩa đây là tài sản riêng của người đó. Nếu không có căn cứ chứng minh nguồn vốn góp là tài sản riêng (có trước hôn nhân, được thừa kế/tặng cho riêng), phần vốn góp, cổ phần hình thành trong thời kỳ hôn nhân được coi là tài sản chung của vợ chồng và có thể được yêu cầu chia khi ly hôn. Bạn có thể tham khảo thêm nguyên tắc xác định tài sản chung, tài sản riêng tại bài viết phân chia tài sản khi ly hôn của TINLAW.

Nguyên tắc chia tài sản công ty khi ly hôn

Với tài sản chung là vốn góp, cổ phần đưa vào kinh doanh, người đang trực tiếp thực hiện hoạt động kinh doanh liên quan đến tài sản đó có quyền được nhận phần vốn góp, cổ phần và phải thanh toán lại cho bên kia phần giá trị tương ứng mà họ được hưởng, trừ khi pháp luật về doanh nghiệp có quy định khác.

Theo Điều 64 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, đây là nguyên tắc riêng áp dụng cho tài sản chung được vợ chồng đưa vào kinh doanh, nhằm bảo đảm hoạt động của doanh nghiệp không bị gián đoạn khi vợ chồng ly hôn. Ngoài nguyên tắc riêng này, việc xác định tỷ lệ phân chia vẫn dựa trên các yếu tố chung tại Điều 59: công sức đóng góp của mỗi bên vào việc hình thành, phát triển doanh nghiệp; hoàn cảnh của mỗi bên sau ly hôn; và bảo vệ lợi ích chính đáng của bên đang trực tiếp điều hành, sản xuất kinh doanh để hoạt động của công ty không bị xáo trộn.

Các hình thức chia tài sản công ty khi ly hôn

Có ba hình thức phổ biến — một bên nhận toàn bộ phần vốn góp/cổ phần và thanh toán chênh lệch giá trị cho bên còn lại; chia trực tiếp phần vốn góp/cổ phần theo tỷ lệ để cả hai cùng là thành viên, cổ đông; hoặc chuyển nhượng phần vốn góp/cổ phần cho bên thứ ba rồi chia tiền thu được.

  • Một bên nhận toàn bộ phần vốn góp/cổ phần, thanh toán giá trị chênh lệch cho bên còn lại bằng tiền hoặc tài sản khác: đây là hình thức phổ biến nhất trên thực tế, vì giúp duy trì sự ổn định trong quản lý, điều hành công ty, tránh phát sinh thêm thành viên/cổ đông mới sau ly hôn. Giá trị phần vốn góp, cổ phần thường được xác định thông qua định giá doanh nghiệp hoặc theo thỏa thuận của hai bên.
  • Chia trực tiếp phần vốn góp/cổ phần theo tỷ lệ được hưởng: áp dụng khi hai bên vẫn có thể cùng tham gia công ty sau ly hôn (ví dụ công ty cổ phần có nhiều cổ đông, việc chia cổ phần không ảnh hưởng lớn đến cơ cấu quản trị). Với công ty TNHH, hình thức này có thể làm phát sinh thêm thành viên góp vốn mới, cần tuân thủ quy định về số lượng thành viên tối đa theo Luật Doanh nghiệp.
  • Chuyển nhượng phần vốn góp/cổ phần cho bên thứ ba (hoặc cho các thành viên, cổ đông hiện hữu của công ty) và chia số tiền thu được: thường được lựa chọn khi cả hai bên đều không muốn hoặc không thể tiếp tục tham gia quản lý công ty; việc chuyển nhượng cần tuân thủ quyền ưu tiên mua của các thành viên, cổ đông còn lại theo Điều lệ công ty và pháp luật doanh nghiệp.
  • Trường hợp công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do vợ hoặc chồng làm chủ sở hữu: nếu bên còn lại muốn được chia trực tiếp bằng phần vốn tương ứng để cùng tham gia công ty, hai bên cần thực hiện thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp (sang công ty TNHH hai thành viên trở lên) theo quy định của Luật Doanh nghiệp, thay vì chỉ đơn thuần phân chia theo bản án ly hôn.

Công ty có nhiều thành viên, cổ đông khác thì giải quyết thế nào?

Việc chia phần vốn góp, cổ phần của vợ chồng không làm ảnh hưởng đến quyền, nghĩa vụ của các thành viên, cổ đông khác trong công ty; tuy nhiên việc chuyển nhượng hoặc kết nạp thành viên mới do phân chia tài sản vẫn phải tuân thủ Điều lệ công ty và quy định của Luật Doanh nghiệp, đặc biệt là quyền ưu tiên mua phần vốn góp của thành viên hiện hữu.

Với công ty trách nhiệm hữu hạn, các thành viên hiện hữu thường có quyền ưu tiên mua lại phần vốn góp trước khi phần vốn đó được chuyển nhượng cho người ngoài công ty. Do đó, nếu bản án hoặc thỏa thuận ly hôn xác định một bên được nhận, chuyển nhượng phần vốn góp, các bên liên quan cần phối hợp thực hiện đúng trình tự thông báo, chào bán theo Điều lệ công ty để tránh phát sinh tranh chấp mới với các thành viên khác.

Hỏi đáp về công ty khi ly hôn

Doanh nghiệp do vợ hoặc chồng thành lập trước khi kết hôn có bị chia khi ly hôn không?

Về nguyên tắc, phần vốn góp/cổ phần hình thành trước thời kỳ hôn nhân là tài sản riêng của người thành lập, không bị chia khi ly hôn. Tuy nhiên, phần giá trị tăng thêm của doanh nghiệp phát sinh trong thời kỳ hôn nhân do công sức đóng góp của cả hai vợ chồng có thể được xem xét khi phân chia, tùy vào từng vụ việc cụ thể.

Ly hôn thuận tình có cần định giá công ty ngay không?

Nếu hai vợ chồng đã tự thỏa thuận được cách phân chia phần vốn góp, cổ phần (bao gồm cả giá trị thanh toán chênh lệch, nếu có) thì không bắt buộc phải định giá doanh nghiệp. Việc định giá thường chỉ cần thiết khi hai bên không thống nhất được giá trị hoặc khi giải quyết theo thủ tục ly hôn thuận tình nhưng còn tranh chấp về phần tài sản này.

Nếu không thống nhất được cách chia phần vốn góp thì phải làm sao?

Bên có yêu cầu có thể khởi kiện theo thủ tục ly hôn đơn phương để yêu cầu Tòa án giải quyết cả phần chia tài sản là vốn góp, cổ phần trong công ty. Tòa án có thể trưng cầu định giá doanh nghiệp, phần chi phí này thường do các bên tạm ứng và được phân bổ lại theo kết quả giải quyết, được tổng hợp cùng các khoản chi phí khác tại bài viết chi phí ly hôn của TINLAW.

Việc chia tài sản công ty có ảnh hưởng đến quyền nuôi con không?

Về nguyên tắc đây là hai vấn đề độc lập, Tòa án xem xét, quyết định riêng. Tuy vậy, khả năng tài chính, thu nhập từ phần vốn góp, cổ phần được chia có thể là một trong các yếu tố Tòa án cân nhắc khi đánh giá điều kiện kinh tế của mỗi bên khi xác định quyền nuôi con sau ly hôn.

Việc chia tài sản là phần vốn góp, cổ phần trong công ty khi ly hôn thường phức tạp hơn nhiều so với chia tài sản thông thường, do liên quan đến cả quy định về hôn nhân gia đình lẫn pháp luật doanh nghiệp, quyền lợi của các thành viên, cổ đông khác. Nếu bạn cần luật sư TINLAW tư vấn phương án phân chia phù hợp, hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, hãy tham khảo dịch vụ ly hôn của TINLAW để được hỗ trợ cụ thể theo trường hợp của bạn.

Đánh giá nội dung post
TL
TINLAW
Xin chào, TINLAW
giúp gì cho bạn?
Nhắn tin Fanpage
facebook.com/congtyluattinlaw
Z
Nhắn tin Zalo
033.855.1998
Gọi hotline
0766 083 966