Tội cưỡng đoạt tài sản theo điều 170 Bộ luật Hình sự 2015

Luật sư Phạm Hoàng Hải

Kiểm duyệt bởi Luật sư Phạm Hoàng Hải — Cố vấn, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội

Liên hệ Tư vấn miễn phí 24/7online

Tội cưỡng đoạt tài sản là một trong những tội phạm xâm phạm quyền sở hữu có tính chất nguy hiểm cao trong thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự tại Việt Nam, vì hành vi phạm tội không chỉ xâm phạm tài sản mà còn tác động trực tiếp đến tinh thần, sự an toàn của nạn nhân. Hiểu đúng các yếu tố cấu thành, khung hình phạt theo Điều 170 Bộ luật Hình sự và ranh giới phân biệt với các tội danh chiếm đoạt tài sản khác là điều cần thiết với bất kỳ ai muốn nắm vững quy định pháp luật hiện hành. Bài viết dưới đây phân tích toàn diện các khía cạnh pháp lý cốt lõi của tội danh này.

Tội cưỡng đoạt tài sản được quy định tại Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017
Tội cưỡng đoạt tài sản được quy định tại Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017

1. Tổng quan về tội cưỡng đoạt tài sản theo Bộ luật Hình sự

1.1. Khái niệm và căn cứ pháp lý

Tội cưỡng đoạt tài sản được quy định tại Điều 170 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017. Theo đó, người nào đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc có thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản thì tùy theo giá trị tài sản và tình tiết cụ thể mà bị xử lý hình sự theo các khung hình phạt tương ứng.

Điểm cốt lõi trong định nghĩa tội danh này là hành vi đe dọa sẽ dùng vũ lực trong tương lai (không phải ngay tức khắc) hoặc dùng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần, khiến người bị hại lo sợ mà phải giao tài sản. Đây là yếu tố pháp lý quan trọng nhất để phân biệt tội cưỡng đoạt tài sản với các tội danh chiếm đoạt khác, đặc biệt là tội cướp tài sản.

1.2. Ý nghĩa của việc quy định tội cưỡng đoạt tài sản trong thực tiễn

Việc luật hóa tội cưỡng đoạt tài sản có ý nghĩa bảo vệ đồng thời hai nhóm quan hệ: quyền sở hữu tài sản hợp pháp và quyền được bảo đảm an toàn về tinh thần, sức khỏe của cá nhân — những quyền cơ bản được Hiến pháp bảo đảm. Quy định rõ ràng về tội danh này giúp cơ quan tiến hành tố tụng có căn cứ pháp lý chính xác để xử lý, đồng thời tạo sức răn đe phòng ngừa chung trong xã hội.

Trên thực tế, tội cưỡng đoạt tài sản thường gắn liền với các quan hệ có yếu tố đe dọa kéo dài như đòi nợ trái pháp luật, bảo kê, tranh chấp trong kinh doanh. Việc quy định rõ các khung hình phạt, điều kiện cấu thành và tình tiết định khung góp phần bảo đảm xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.

2. Các yếu tố cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản

2.1. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội cưỡng đoạt tài sản là bất kỳ người nào có năng lực trách nhiệm hình sự, từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi trường hợp phạm tội. Riêng đối với trường hợp phạm tội thuộc khoản 2, khoản 3 và khoản 4 của Điều 170 Bộ luật Hình sự (tội phạm rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng), người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi cũng có thể là chủ thể của tội phạm.

Điều này có nghĩa là độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự đối với tội cưỡng đoạt tài sản được mở rộng hơn so với một số tội chiếm đoạt tài sản khác, do ngay khung cơ bản nhất (khoản 1) cũng không quy định ngưỡng giá trị tài sản tối thiểu.

2.2. Khách thể bị xâm hại

Tội cưỡng đoạt tài sản xâm phạm đồng thời hai khách thể: quan hệ sở hữu tài sản của người khác và quyền nhân thân của con người, cụ thể là sự an toàn về tinh thần, tâm lý của người bị đe dọa. Đây là điểm khác biệt so với tội trộm cắp tài sản, vốn chỉ xâm phạm đơn thuần quan hệ sở hữu.

Tài sản theo nghĩa tại Điều 105 Bộ luật Dân sự là tiền, vật, giấy tờ có giá hoặc quyền tài sản có thể định giá được bằng tiền. Giá trị tài sản bị chiếm đoạt là một trong các căn cứ để xác định khung hình phạt áp dụng, tuy nhiên không phải là điều kiện bắt buộc để cấu thành tội phạm ở khoản 1.

2.3. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội cưỡng đoạt tài sản thể hiện qua hành vi đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc dùng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản. “Đe dọa sẽ dùng vũ lực” là hành vi thể hiện thái độ, lời nói, cử chỉ khiến người bị đe dọa tin rằng người phạm tội sẽ dùng bạo lực nếu không giao tài sản, nhưng việc dùng vũ lực đó chưa xảy ra ngay tức khắc mà có khoảng cách nhất định về thời gian — đây chính là điểm khác cơ bản so với tội cướp tài sản.

Tội cưỡng đoạt tài sản có cấu thành hình thức: tội phạm được coi là hoàn thành ngay từ thời điểm người phạm tội thực hiện hành vi đe dọa hoặc uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tài sản, không đòi hỏi hậu quả là đã chiếm đoạt được tài sản trên thực tế.

2.4. Mặt chủ quan của tội phạm

Tội cưỡng đoạt tài sản được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là đe dọa, uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản, thấy trước hậu quả và mong muốn hậu quả đó xảy ra.

Mục đích chiếm đoạt tài sản là yếu tố bắt buộc thuộc mặt chủ quan và phải hình thành trước hoặc trong khi thực hiện hành vi đe dọa, uy hiếp. Nếu không có mục đích chiếm đoạt tài sản thì hành vi đe dọa, uy hiếp tinh thần có thể cấu thành tội danh khác chứ không phải tội cưỡng đoạt tài sản.

3. Khung hình phạt đối với tội cưỡng đoạt tài sản

Khung hình phạt tội cưỡng đoạt tài sản được phân theo giá trị tài sản và tình tiết tăng nặng

3.1. Hình phạt cơ bản theo giá trị tài sản và tình tiết định khung

Theo Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), hình phạt tội cưỡng đoạt tài sản được phân chia theo 4 khung chính:

  • Khoản 1 Điều 170 Bộ luật Hình sự: Phạt tù từ 1 năm đến 5 năm, áp dụng đối với hành vi đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc dùng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản, không đòi hỏi giá trị tài sản tối thiểu.
  • Khoản 2 Điều 170 Bộ luật Hình sự: Phạt tù từ 3 năm đến 10 năm, áp dụng khi có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu hoặc người không có khả năng tự vệ, chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội, hoặc tái phạm nguy hiểm.
  • Khoản 3 Điều 170 Bộ luật Hình sự: Phạt tù từ 7 năm đến 15 năm, áp dụng khi tài sản có giá trị từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng hoặc lợi dụng thiên tai, dịch bệnh.
  • Khoản 4 Điều 170 Bộ luật Hình sự: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm, áp dụng khi tài sản có giá trị từ 500 triệu đồng trở lên hoặc lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp.

3.2. Tình tiết định khung tăng nặng và hình phạt bổ sung

Ngoài giá trị tài sản, phạm tội có tổ chức và tái phạm nguy hiểm là hai trong số các tình tiết định khung tăng nặng quan trọng được quy định tại khoản 2 Điều 170 Bộ luật Hình sự. Phạm tội có tổ chức là trường hợp có sự câu kết chặt chẽ giữa những người cùng thực hiện tội phạm, trong đó có sự phân công vai trò rõ ràng; đây là tình tiết định khung tăng nặng không phụ thuộc vào việc giá trị tài sản chiếm đoạt có đạt ngưỡng khoản 2 hay không.

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 100 triệu đồng hoặc bị tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Cần lưu ý rằng khác với một số tội chiếm đoạt tài sản khác, tội cưỡng đoạt tài sản không quy định ngưỡng giá trị tài sản tối thiểu để xử lý hình sự ở khoản 1 — chỉ cần có hành vi đe dọa dùng vũ lực hoặc uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tài sản là đã đủ căn cứ xem xét trách nhiệm hình sự.

Trong các vụ việc liên quan đến đồng phạm, cách xác định vai trò và trách nhiệm pháp lý của từng người có điểm tương đồng với đồng phạm trong tội cướp tài sản về nguyên tắc chung của chế định đồng phạm trong Bộ luật Hình sự.

4. Phân biệt tội cưỡng đoạt tài sản với tội cướp tài sản

Tội cưỡng đoạt tài sản và tội cướp tài sản đều nhắm vào mục đích chiếm đoạt tài sản của người khác thông qua yếu tố vũ lực hoặc đe dọa, nhưng khác biệt căn bản ở thời điểm dùng vũ lực. Tội cướp tài sản sử dụng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc, khiến nạn nhân lâm vào trạng thái không thể chống cự tại chỗ. Trong khi đó, tội cưỡng đoạt tài sản chỉ đe dọa sẽ dùng vũ lực trong tương lai, nạn nhân vẫn còn thời gian để suy nghĩ, lựa chọn cách ứng phó trước khi giao tài sản.

Điểm nhầm lẫn phổ biến là trường hợp đe dọa kéo dài nhiều lần rồi mới ra tay hành động. Về nguyên tắc pháp lý, nếu đến thời điểm thực hiện, người phạm tội chuyển sang dùng vũ lực ngay tức khắc để buộc nạn nhân giao tài sản thì hành vi có thể chuyển hóa thành tội cướp tài sản, chứ không còn là tội cưỡng đoạt tài sản đơn thuần.

Tiêu chí Tội cưỡng đoạt tài sản Tội cướp tài sản
Thời điểm dùng vũ lực Đe dọa sẽ dùng vũ lực trong tương lai Dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc
Khả năng của nạn nhân Còn thời gian suy nghĩ, lựa chọn Bị áp đặt, không thể chống cự ngay tại chỗ
Mức hình phạt tối đa 20 năm tù Tù chung thân

5. Câu hỏi liên quan tới tội cưỡng đoạt tài sản

Cưỡng đoạt tài sản dưới 2 triệu đồng có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Có. Khác với tội trộm cắp tài sản hay một số tội chiếm đoạt tài sản khác, khoản 1 Điều 170 Bộ luật Hình sự không quy định ngưỡng giá trị tài sản tối thiểu. Chỉ cần có hành vi đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc dùng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản là đã đủ căn cứ xử lý hình sự, không phụ thuộc giá trị tài sản bị chiếm đoạt là bao nhiêu.

Phạm tội cưỡng đoạt tài sản có tổ chức bị xử lý như thế nào?

Phạm tội cưỡng đoạt tài sản có tổ chức là tình tiết định khung tăng nặng theo khoản 2 Điều 170 Bộ luật Hình sự, với mức phạt tù từ 3 năm đến 10 năm, không phụ thuộc vào giá trị tài sản chiếm đoạt có đủ ngưỡng khoản 2 hay không. Mức hình phạt cụ thể còn phụ thuộc vào tổng hợp các tình tiết khác trong vụ án.

6. Kết Luận

Tội cưỡng đoạt tài sản là tội danh có cấu trúc pháp lý rõ ràng nhưng dễ nhầm lẫn với các tội danh chiếm đoạt tài sản khác nếu không nắm vững các yếu tố cấu thành và thời điểm dùng vũ lực. Việc xác định đúng tội danh, khung hình phạt và các tình tiết đi kèm đòi hỏi phân tích kỹ từng tình huống cụ thể theo đúng quy định của Điều 170 Bộ luật Hình sự.

Nếu bạn cần làm rõ thêm về quy định pháp luật liên quan hoặc cần định hướng trong một tình huống cụ thể, có thể liên hệ với Luật sư tư vấn hình sự để được hỗ trợ.

Yếu tố “đe dọa” nghe qua thì đơn giản, nhưng đặt vào hồ sơ cụ thể lại sinh nhiều tranh luận. Lời đe dọa có đủ mức độ để khiến người bình thường lo sợ hay không, thời điểm dùng vũ lực gần hay xa so với lúc giao tài sản, hành vi diễn ra một lần hay lặp lại nhiều lần — mỗi chi tiết đều ảnh hưởng tới cách định tội. Một tình huống quen thuộc là chuyện đòi nợ bằng cách nhắn tin đe dọa, vốn dễ bị nhầm là dân sự thuần túy nhưng có thể đã đủ yếu tố hình sự. Ngược lại, nếu vũ lực được dùng ngay lập tức để lấy tài sản thì vấn đề chuyển sang khi nào bị coi là cướp tài sản. Việc thuê luật sư bào chữa hình sự từ giai đoạn điều tra giúp lời khai được ghi nhận đầy đủ.

5/5 - (1 bình chọn)
TL
TINLAW
Xin chào, TINLAW
giúp gì cho bạn?
Nhắn tin Fanpage
facebook.com/congtyluattinlaw
Z
Nhắn tin Zalo
033.855.1998
Gọi hotline
0766 083 966