Chi phí làm giấy vệ sinh an toàn thực phẩm: phí thẩm định theo Thông tư 279/2016/TT-BTC, phân biệt theo loại hình kinh doanh, ước tính chi phí khi tự làm và khi dùng dịch vụ trọn gói.
Kiểm duyệt bởi Luật sư Phạm Hoàng Hải — Cố vấn, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội

Chi phí là một trong những mối quan tâm hàng đầu của các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm khi chuẩn bị xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (thường gọi tắt là “giấy VSATTP”). Nhiều người lầm tưởng đây là một khoản phí cố định, nhưng thực tế chi phí phụ thuộc vào loại hình cơ sở, quy mô hoạt động và việc bạn tự thực hiện hay sử dụng dịch vụ.
Bài viết này của TinLaw sẽ phân tích chi tiết cấu trúc phí xin giấy VSATTP tại Việt Nam, cùng bảng ước tính chi phí tham khảo giúp bạn dự trù ngân sách chính xác.
Phí xin Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm bao nhiêu tiền?
Phí thẩm định cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh thực phẩm là 1.000.000 đồng/lần/cơ sở; đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống là 700.000 – 1.000.000 đồng/lần/cơ sở tùy quy mô, theo Thông tư 279/2016/TT-BTC. Nếu dùng dịch vụ trọn gói, tổng chi phí thường cao hơn do đã gồm phí tư vấn, khảo sát và xử lý thủ tục.
Hiện nay có được giảm phí không?
Có. Theo Thông tư 64/2025/TT-BTC, “phí trong công tác an toàn thực phẩm” là một trong 46 khoản phí, lệ phí được giảm 50% mức thu, áp dụng từ 01/7/2025 đến hết ngày 31/12/2026. Đây là thời điểm thuận lợi để cơ sở hoàn tất thủ tục với chi phí tối ưu, vì từ 01/01/2027 mức phí sẽ trở lại theo Thông tư gốc 279/2016/TT-BTC.
Yếu tố nào làm tăng chi phí?
Chủ yếu là loại hình cơ sở (sản xuất, kinh doanh thực phẩm hay dịch vụ ăn uống), quy mô phục vụ (số suất ăn), việc cơ sở có đạt yêu cầu ngay lần thẩm định đầu hay phải khắc phục, thẩm định lại, và việc tự làm hay thuê dịch vụ trọn gói.
Cấu trúc chi phí làm giấy vệ sinh an toàn thực phẩm
Tổng chi phí xin giấy VSATTP gồm hai phần chính: phí thẩm định nộp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo Thông tư 279/2016/TT-BTC, và phí dịch vụ nếu bạn sử dụng đơn vị tư vấn hỗ trợ trọn gói.
Không phải cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nào cũng bắt buộc phải xin giấy VSATTP — điều này phụ thuộc vào loại hình, quy mô kinh doanh cụ thể. Bạn có thể tham khảo trước bài viết đối tượng phải xin giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm để xác định cơ sở của mình có thuộc diện bắt buộc hay không, trước khi tính đến chi phí thực hiện.
Nếu cơ sở của bạn thuộc diện bắt buộc, tổng chi phí sẽ gồm:
- Phí thẩm định nhà nước: khoản bắt buộc nộp cho cơ quan có thẩm quyền khi nộp hồ sơ đề nghị cấp giấy chứng nhận;
- Phí dịch vụ (nếu có): khoản trả cho đơn vị tư vấn để hỗ trợ khảo sát cơ sở, soạn hồ sơ, đại diện làm việc với cơ quan chức năng.
Phí Thẩm Định Nhà Nước Theo Thông Tư 279/2016/TT-BTC
Phí thẩm định cấp giấy VSATTP dao động từ 700.000 – 1.000.000 đồng/lần/cơ sở tùy loại hình: cơ sở kinh doanh thực phẩm nộp 1.000.000đ; cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống nộp 700.000đ (dưới 200 suất ăn) hoặc 1.000.000đ (từ 200 suất ăn trở lên).
Đây là khoản phí bắt buộc nộp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền, quy định tại Thông tư 279/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính. Bảng dưới đây là mức phí thẩm định cụ thể theo từng loại hình cơ sở đang áp dụng thực tế từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026 được giảm 50% theo Thông tư 64/2025/TT-BTC:
| Loại hình cơ sở | Mức chính thức (TT 279/2016) | Đang áp dụng (giảm 50% đến 31/12/2026) |
|---|---|---|
| Cơ sở kinh doanh thực phẩm | 1.000.000đ/lần/cơ sở | 500.000đ/lần/cơ sở |
| Cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống — dưới 200 suất ăn | 700.000đ/lần/cơ sở | 350.000đ/lần/cơ sở |
| Cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống — từ 200 suất ăn trở lên | 1.000.000đ/lần/cơ sở | 500.000đ/lần/cơ sở |
Lưu ý: Đây là mức phí thẩm định lần đầu. Đối với cơ sở sản xuất thực phẩm và một số loại hình đặc thù khác, mức phí có thể khác, doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp cơ quan tiếp nhận hồ sơ hoặc TinLaw để được xác nhận chính xác theo từng trường hợp. Từ ngày 01/01/2027, mức phí sẽ trở lại theo Thông tư gốc 279/2016/TT-BTC (trừ khi có văn bản gia hạn hoặc thay thế mới).
Cơ quan thu phí bao gồm Bộ Y tế (Cục An toàn thực phẩm), Sở Công Thương, Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm và các đơn vị được phân công theo quy định — thẩm quyền cụ thể sẽ phụ thuộc vào loại hình, quy mô cơ sở của bạn. Bạn có thể xem chi tiết tại bài viết Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm do cơ quan nào cấp để xác định đúng nơi nộp hồ sơ và nộp phí.
Bảng Ước Tính Chi Phí Xin Giấy VSATTP
Chi phí ước tính dao động từ 700.000 – 1.000.000 đồng (Mức phí chưa giảm 50%) nếu chỉ tính phí thẩm định nhà nước cho một lần thẩm định đạt yêu cầu; nếu phải thẩm định lại do chưa đạt hoặc sử dụng dịch vụ trọn gói, tổng chi phí sẽ cao hơn.
Bảng dưới đây ước tính chi phí theo từng trường hợp phổ biến:
| Trường hợp | Phạm vi | Chi phí ước tính |
|---|---|---|
| Cơ sở kinh doanh thực phẩm, thẩm định đạt ngay lần đầu | 1 cơ sở | 1.000.000đ (phí thẩm định nhà nước) |
| Cơ sở dịch vụ ăn uống dưới 200 suất ăn/ngày | 1 cơ sở | 700.000đ (phí thẩm định nhà nước) |
| Cơ sở dịch vụ ăn uống từ 200 suất ăn/ngày trở lên | 1 cơ sở | 1.000.000đ (phí thẩm định nhà nước) |
| Phải thẩm định lại (do chưa đạt lần đầu) | 1 cơ sở | Cộng thêm phí thẩm định cho lần thẩm định lại |
| Phí dịch vụ trọn gói (nếu thuê) | Khảo sát, tư vấn khắc phục, soạn hồ sơ, đại diện làm việc đến khi được cấp giấy | Từ 2.500.000 đến 13.000.000 đồng |
Như vậy, nếu cơ sở của bạn đáp ứng đầy đủ điều kiện an toàn thực phẩm và tự thực hiện thủ tục, chi phí có thể chỉ dừng ở mức phí thẩm định nhà nước từ 700.000 – 1.000.000 đồng. Tuy nhiên, nếu cơ sở chưa đáp ứng điều kiện ngay từ đầu (thiếu trang thiết bị, hồ sơ nhân sự, quy trình…), chi phí và thời gian có thể tăng lên đáng kể do phải khắc phục và thẩm định lại.
So Sánh Tự Làm Và Dùng Dịch Vụ Xin Giấy VSATTP
Tự làm giúp tiết kiệm phí dịch vụ nhưng dễ bị thẩm định không đạt do thiếu kinh nghiệm chuẩn bị hồ sơ, cơ sở vật chất; dùng dịch vụ tốn thêm phí nhưng tăng khả năng đạt ngay từ lần thẩm định đầu tiên, tiết kiệm thời gian và chi phí phát sinh do phải làm lại.
Cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm có thể tự nộp hồ sơ hoặc thông qua đơn vị tư vấn. Mỗi lựa chọn có ưu, nhược điểm riêng:
| Tiêu chí | Tự làm | Dùng dịch vụ |
|---|---|---|
| Chi phí ban đầu | Chỉ phí thẩm định nhà nước | Phí thẩm định nhà nước + phí dịch vụ |
| Chuẩn bị hồ sơ, cơ sở vật chất | Tự thực hiện, dễ thiếu sót | Được khảo sát, tư vấn khắc phục trước khi nộp |
| Khả năng đạt ngay lần thẩm định đầu | Thấp hơn nếu thiếu kinh nghiệm | Cao hơn nhờ chuẩn bị kỹ theo đúng quy chuẩn |
| Xử lý khi chưa đạt, cần khắc phục | Tự tìm hiểu và bổ sung | Được hỗ trợ tư vấn khắc phục đúng trọng tâm |
| Thời gian hoàn tất | Có thể kéo dài nếu phải làm lại | Rút ngắn nhờ chuẩn bị đúng ngay từ đầu |
Tự làm có thể tiết kiệm phí dịch vụ, nhưng nếu cơ sở vật chất hoặc hồ sơ nhân sự chưa đáp ứng đúng quy chuẩn, kết quả thẩm định không đạt sẽ khiến bạn phải khắc phục và nộp phí thẩm định lại, kéo dài thời gian cơ sở chưa thể hoạt động hợp pháp. Nếu bạn muốn được hỗ trợ trọn gói từ khảo sát, tư vấn khắc phục đến khi được cấp giấy, có thể tham khảo dịch vụ xin giấy phép an toàn thực phẩm tại TinLaw.
Các Yếu Tố Làm Tăng Chi Phí Xin Giấy VSATTP
Chi phí tăng chủ yếu do loại hình, quy mô cơ sở (số suất ăn phục vụ), việc cơ sở chưa đáp ứng điều kiện phải khắc phục và thẩm định lại, và việc phải xin cấp lại giấy khi có biến động (đổi địa điểm, đổi tên, giấy hết hạn).
Hiểu rõ những yếu tố dưới đây giúp bạn kiểm soát ngân sách hiệu quả hơn:
- Loại hình và quy mô cơ sở: cơ sở dịch vụ ăn uống phục vụ từ 200 suất ăn trở lên chịu mức phí cao hơn so với cơ sở quy mô nhỏ;
- Kết quả thẩm định lần đầu: nếu cơ sở chưa đạt yêu cầu, phải khắc phục và nộp phí cho lần thẩm định lại;
- Nhu cầu cấp lại giấy chứng nhận: khi thay đổi địa điểm, đổi tên, đổi chủ sở hữu hoặc giấy chứng nhận hết hiệu lực, cơ sở cần thực hiện thủ tục cấp lại và phát sinh thêm chi phí tương ứng. Bạn có thể xem chi tiết các trường hợp và chi phí cấp lại tại bài viết cấp lại giấy phép an toàn thực phẩm;
- Việc sử dụng dịch vụ tư vấn trọn gói: giúp tăng khả năng đạt ngay từ đầu nhưng phát sinh thêm phí dịch vụ so với tự thực hiện.
Câu Hỏi Thường Gặp
Phí xin giấy VSATTP tại Việt Nam có cố định không?
Không. Chi phí phụ thuộc vào loại hình cơ sở (kinh doanh thực phẩm hay dịch vụ ăn uống), quy mô phục vụ và việc bạn tự làm hay dùng dịch vụ. Cơ sở quy mô lớn hơn hoặc phải thẩm định lại sẽ có tổng chi phí cao hơn.
Phí thẩm định nhà nước và phí dịch vụ khác nhau thế nào?
Phí thẩm định nhà nước là khoản bắt buộc nộp cho cơ quan có thẩm quyền theo Thông tư 279/2016/TT-BTC. Phí dịch vụ là khoản trả cho đơn vị tư vấn để được hỗ trợ khảo sát, chuẩn bị hồ sơ và đại diện làm việc với cơ quan chức năng.
Nếu thẩm định không đạt, tôi có được hoàn phí không?
Về nguyên tắc, phí đã nộp cho công đoạn thẩm định đã thực hiện thường không được hoàn lại. Đây là lý do việc chuẩn bị kỹ cơ sở vật chất và hồ sơ ngay từ đầu rất quan trọng để tránh phải nộp phí thẩm định lại.
Xin cấp lại giấy VSATTP có tốn phí như cấp mới không?
Mức phí cấp lại có thể khác với cấp mới tùy từng trường hợp (mất/hỏng giấy, đổi tên, đổi chủ, đổi địa điểm, giấy hết hạn). Bạn nên tham khảo chi tiết tại bài viết cấp lại giấy phép an toàn thực phẩm để biết chính xác chi phí cho từng trường hợp.
Cơ sở nào bắt buộc phải xin giấy VSATTP?
Không phải mọi cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm đều bắt buộc, một số loại hình được miễn theo quy định. Bạn có thể tham khảo bài viết đối tượng phải xin giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm để xác định chính xác cơ sở của mình.
Kết Luận
Chi phí xin Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm được cấu thành chủ yếu từ phí thẩm định nhà nước theo Thông tư 279/2016/TT-BTC (dao động 700.000 – 1.000.000 đồng/lần/cơ sở tùy loại hình), cộng thêm phí dịch vụ nếu sử dụng đơn vị tư vấn hỗ trợ. Việc chuẩn bị kỹ cơ sở vật chất và hồ sơ ngay từ đầu là yếu tố quan trọng nhất giúp tiết kiệm chi phí, tránh phải thẩm định lại nhiều lần.
Để nhận báo giá chính xác, được khảo sát điều kiện cơ sở và hỗ trợ trọn gói thủ tục, hãy liên hệ Công ty Luật TinLaw qua hotline 0766083966. Tham khảo thêm dịch vụ làm giấy phép an toàn thực phẩm để được tư vấn chi tiết và đồng hành cùng bạn trong suốt quá trình xin cấp giấy chứng nhận.
