Bị nhắn tin đe dọa & chế tài xử lý theo quy định pháp luật

❝

Nhắn tin đe dọa có thể bị xử lý theo quy định pháp luật tùy vào nội dung, mức độ và hậu quả của hành vi, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị đe dọa.

Luật sư Phạm Hoàng Hải

Kiểm duyệt bởi Luật sư Phạm Hoàng Hải — Cố vấn, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội

Liên hệ Tư vấn miễn phí 24/7online

Nhắn tin đe dọa là hành vi ngày càng phổ biến trong bối cảnh mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin phát triển mạnh mẽ, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý, danh dự và sự an toàn của người bị đe dọa. Pháp luật Việt Nam đã quy định các chế tài xử lý tương đối đầy đủ, từ xử phạt hành chính đến truy cứu trách nhiệm hình sự, nhằm bảo vệ nạn nhân và răn đe hành vi vi phạm.

Nhắn tin đe dọa bị xử phạt như thế nào?

Lời Mở Đầu

Bài viết này được TINLAW thực hiện nhằm mục đích tổng hợp, trích dẫn và phân tích một cách có hệ thống các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành liên quan đến hành vi nhắn tin đe dọa. Với sự phổ biến của điện thoại di động và các nền tảng nhắn tin (SMS, Zalo, Messenger, mạng xã hội…), tin nhắn đe dọa đã trở thành một hình thức xâm phạm quyền được sống an toàn, quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm và tài sản của cá nhân ngày càng phổ biến.

Phạm vi bài viết bao quát các văn bản pháp luật cốt lõi, bắt đầu từ Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) với các tội danh liên quan như Tội đe dọa giết người (Điều 133), Tội làm nhục người khác (Điều 155) và Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170). Bài viết cũng phân tích các chế tài xử phạt vi phạm hành chính được quy định tại Nghị định số 15/2020/NĐ-CP (quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử) và Nghị định số 144/2021/NĐ-CP (quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội).

Với mục tiêu cung cấp một tài liệu tham khảo chính xác và đáng tin cậy, bài viết tuân thủ cấu trúc phân tích pháp lý, trích dẫn nguyên văn các điều khoản luật có liên quan và làm rõ mối liên hệ giữa chúng, giúp người bị nhắn tin đe dọa nắm rõ quyền lợi và hướng xử lý phù hợp.

Phần I: Nhận Diện Hành Vi Nhắn Tin Đe Dọa Và Các Quy Định Liên Quan

Vấn đề pháp lý đặt ra

Để có thể xác định đúng hướng xử lý, vấn đề pháp lý đầu tiên cần làm rõ là: Nhắn tin đe dọa là gì? Những nội dung tin nhắn nào được xem là đe dọa theo quy định của pháp luật? Nhắn tin đe dọa với các mục đích khác nhau (đe dọa tính mạng, đe dọa để chiếm đoạt tài sản, đe dọa nhằm xúc phạm danh dự) có bị xử lý theo cùng một chế tài hay không?

Quy định pháp luật liên quan

Pháp luật hiện hành không có một định nghĩa riêng cho “tin nhắn đe dọa”, mà xử lý hành vi này dựa trên nội dung, mục đích và hậu quả của tin nhắn, chiếu theo các quy định về tội phạm và vi phạm hành chính tương ứng. Cụ thể, tin nhắn đe dọa thường rơi vào một trong các nhóm sau:

  • Nhắn tin đe dọa giết người hoặc đe dọa xâm phạm tính mạng, sức khỏe: xử lý theo Điều 133 Bộ luật Hình sự 2015 (Tội đe dọa giết người) nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
  • Nhắn tin đe dọa nhằm chiếm đoạt tài sản: xử lý theo Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015 (Tội cưỡng đoạt tài sản).
  • Nhắn tin đe dọa, xúc phạm danh dự, nhân phẩm: có thể xử lý theo Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (Tội làm nhục người khác) nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
  • Chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm: xử lý theo các nghị định về xử phạt vi phạm hành chính tương ứng (phân tích chi tiết tại Phần II).

Điều 133 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về Tội đe dọa giết người như sau:

“1. Người nào đe dọa giết người, nếu có căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ rằng việc đe dọa này sẽ được thực hiện, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. 2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm: […] đối với 02 người trở lên; lợi dụng chức vụ, quyền hạn; đối với người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân; đối với người dưới 16 tuổi; để che giấu hoặc trốn tránh việc bị xử lý về một tội phạm khác.”

Phân tích, áp dụng

Yếu tố “có căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ” là trọng tâm khi xác định hành vi phạm tội

Điều 133 Bộ luật Hình sự không đòi hỏi tin nhắn phải mô tả cụ thể phương thức thực hiện hành vi giết người. Yếu tố quyết định để cấu thành tội phạm là nội dung tin nhắn phải “có căn cứ” khiến người nhận tin lo sợ rằng lời đe dọa sẽ được thực hiện trên thực tế. Căn cứ này được đánh giá dựa trên hoàn cảnh cụ thể: mối quan hệ giữa hai bên, tiền sử mâu thuẫn, tần suất nhắn tin, có kèm theo hành động chuẩn bị (mang hung khí đến gần nơi ở, theo dõi nạn nhân) hay không.

Sự khác biệt giữa “đe dọa giết người” và “lời đe dọa thông thường”

Không phải mọi tin nhắn có lời lẽ đe dọa đều cấu thành Tội đe dọa giết người. Nếu nội dung tin nhắn chỉ là lời lẽ hăm dọa thông thường (ví dụ nhằm ép buộc người khác làm hoặc không làm một việc, mà không đề cập đến việc tước đoạt tính mạng), hành vi này có thể không đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 133, mà chuyển sang xử lý theo hướng vi phạm hành chính hoặc các tội danh khác tùy theo mục đích thực tế của người nhắn tin (ví dụ cưỡng đoạt tài sản, cưỡng ép, làm nhục).

Phân định với các tội danh liên quan

Nếu người bị đe dọa qua tin nhắn sau đó thực sự bị sát hại, người nhắn tin có thể bị xử lý về Tội giết người (Điều 123 Bộ luật Hình sự) chứ không còn là Tội đe dọa giết người. Tương tự, nếu tin nhắn đe dọa đi kèm với yêu cầu giao tiền, tài sản để đổi lấy việc không thực hiện hành vi đe dọa, hành vi này cần được xem xét theo Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170 Bộ luật Hình sự) thay vì Tội đe dọa giết người, vì bản chất mục đích của hành vi đã chuyển sang chiếm đoạt tài sản.

Kết luận

Pháp luật Việt Nam không xử lý hành vi nhắn tin đe dọa theo một chế tài duy nhất, mà căn cứ vào nội dung, mục đích và mức độ nghiêm trọng của tin nhắn để xác định hướng xử lý phù hợp: từ xử phạt vi phạm hành chính đến truy cứu trách nhiệm hình sự theo các tội danh tương ứng. Việc xác định đúng bản chất tin nhắn (đe dọa tính mạng, nhằm chiếm đoạt tài sản hay nhằm xúc phạm danh dự) là bước đầu tiên và quan trọng nhất để lựa chọn căn cứ pháp lý xử lý chính xác.

Phần II: Chế Tài Xử Phạt Vi Phạm Hành Chính

Vấn đề pháp lý đặt ra

Đối với những tin nhắn đe dọa có tính chất, mức độ chưa đến mức phải truy cứu trách nhiệm hình sự, pháp luật Việt Nam đã thiết lập chế tài hành chính để xử lý. Vấn đề pháp lý cần làm rõ là: Hình thức xử phạt vi phạm hành chính nào được áp dụng cho hành vi nhắn tin đe dọa? Mức phạt tiền và các biện pháp khắc phục hậu quả được quy định ra sao?

Quy định pháp luật liên quan

Văn bản pháp luật chính điều chỉnh việc xử phạt hành chính đối với hành vi nhắn tin, sử dụng thông tin số để đe dọa là Nghị định số 15/2020/NĐ-CP ngày 03/02/2020 của Chính phủ (quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử). Điều 102 Nghị định này quy định:

Điều 102. Vi phạm quy định về lưu trữ, cho thuê, truyền đưa, cung cấp, truy nhập, thu thập, xử lý, trao đổi và sử dụng thông tin
“3. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau: […] g) Cung cấp, trao đổi, truyền đưa hoặc lưu trữ, sử dụng thông tin số nhằm đe dọa, quấy rối, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của tổ chức, danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác.”

Lưu ý: mức phạt tiền nêu trên áp dụng đối với tổ chức; đối với cá nhân có cùng hành vi vi phạm, mức phạt tiền bằng một phần hai (½) mức phạt đối với tổ chức, tức khoảng 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

Ngoài ra, trường hợp nhắn tin đe dọa nhằm ép buộc người khác giao tiền, tài sản nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, hành vi có thể bị xử phạt theo Nghị định số 144/2021/NĐ-CP ngày 31/12/2021 của Chính phủ (quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội), cụ thể tại điểm c khoản 1 Điều 15 về hành vi cưỡng đoạt tài sản chưa đến mức truy cứu hình sự.

Phân tích, áp dụng

Vai trò can thiệp sớm của chế tài hành chính

Không phải mọi tin nhắn đe dọa đều đủ nghiêm trọng để khởi tố hình sự. Chế tài hành chính theo Nghị định 15/2020/NĐ-CP cho phép cơ quan công an cấp xã, cấp huyện can thiệp nhanh chóng ngay khi phát hiện hành vi vi phạm, thông qua việc phạt tiền, buộc gỡ bỏ thông tin và tịch thu phương tiện vi phạm (điện thoại, máy tính) nếu có căn cứ.

Mối liên hệ với trách nhiệm hình sự

Trong nhiều trường hợp, quyết định xử phạt vi phạm hành chính không chỉ là biện pháp xử lý độc lập mà còn là chứng cứ quan trọng để cơ quan tiến hành tố tụng xem xét trách nhiệm hình sự nếu người vi phạm tiếp tục tái diễn hành vi, đặc biệt đối với các tội danh có dấu hiệu định tội là “đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm” (ví dụ Điều 155 Bộ luật Hình sự về Tội làm nhục người khác trong một số trường hợp áp dụng tương tự nguyên tắc này ở các tội liên quan).

Quyền tố cáo của người bị nhắn tin đe dọa

Người bị nhắn tin đe dọa có quyền lưu giữ lại tin nhắn (chụp màn hình, sao lưu) làm chứng cứ và gửi đơn tố cáo đến cơ quan công an cấp xã hoặc cấp phường nơi mình cư trú hoặc nơi người vi phạm cư trú để được tiếp nhận, xác minh và xử lý theo thẩm quyền.

Kết luận

Nghị định số 15/2020/NĐ-CP và Nghị định số 144/2021/NĐ-CP đã thiết lập khung xử phạt hành chính tương đối rõ ràng đối với hành vi nhắn tin đe dọa chưa đến mức truy cứu hình sự. Các chế tài này vừa có tác dụng trừng phạt, răn đe trước mắt, vừa là cơ sở pháp lý nền tảng cho việc áp dụng chế tài hình sự nghiêm khắc hơn nếu hành vi vi phạm tiếp tục tái diễn.

Phần III: Trách Nhiệm Hình Sự

Vấn đề pháp lý đặt ra

Khi hành vi nhắn tin đe dọa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, gây ra hoặc có khả năng gây ra hậu quả nghiêm trọng về tâm lý, danh dự hoặc an toàn tính mạng của người bị đe dọa, pháp luật hình sự sẽ được áp dụng. Vấn đề pháp lý cốt lõi là: Trong trường hợp nào, hành vi nhắn tin đe dọa bị coi là tội phạm? Bộ luật Hình sự quy định những tội danh cụ thể nào, với các yếu tố cấu thành và khung hình phạt ra sao?

Quy định pháp luật liên quan

Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định một số tội danh có thể áp dụng để xử lý hành vi nhắn tin đe dọa, tùy theo mục đích và nội dung tin nhắn:

Điều 133. Tội đe dọa giết người

“1. Người nào đe dọa giết người, nếu có căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ rằng việc đe dọa này sẽ được thực hiện, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. 2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm: đối với 02 người trở lên; lợi dụng chức vụ, quyền hạn; đối với người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân; đối với người dưới 16 tuổi; để che giấu hoặc trốn tránh việc bị xử lý về một tội phạm khác.”

Điều 155. Tội làm nhục người khác

“1. Người nào xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác thì bị phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm. 2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm: […] sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội; gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân […].”

Điều 170. Tội cưỡng đoạt tài sản

“1. Người nào đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc có thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.” Các khoản 2, 3, 4 của Điều này quy định khung hình phạt tăng nặng, cao nhất lên đến 20 năm tù tùy theo giá trị tài sản chiếm đoạt và các tình tiết định khung khác.

Phân tích, áp dụng

 Phân tích Tội đe dọa giết người qua tin nhắn (Điều 133)

Đây là tội danh được áp dụng phổ biến nhất khi tin nhắn có nội dung đe dọa tước đoạt tính mạng của người nhận hoặc người thân thích của họ. Tin nhắn không cần mô tả cụ thể phương thức sẽ thực hiện hành vi giết người; chỉ cần nội dung khiến người bị đe dọa có căn cứ hợp lý để lo sợ là đủ để xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự. Khung hình phạt cơ bản là cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm; khung tăng nặng có thể lên đến 07 năm tù nếu thuộc các trường hợp đặc biệt như đối với 02 người trở lên hoặc đối với người dưới 16 tuổi.

Phân tích Tội làm nhục người khác qua tin nhắn (Điều 155)

Nếu tin nhắn đe dọa đi kèm nội dung xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm người khác (ví dụ đe dọa sẽ phát tán thông tin, hình ảnh riêng tư, lăng mạ nặng nề), hành vi có thể cấu thành Tội làm nhục người khác. Đáng chú ý, Bộ luật Hình sự quy định tình tiết tăng nặng riêng cho trường hợp “sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội”, phản ánh thực tế phần lớn các vụ nhắn tin đe dọa, xúc phạm hiện nay được thực hiện qua điện thoại, mạng xã hội.

Phân tích Tội cưỡng đoạt tài sản khi tin nhắn nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 170)

Trường hợp tin nhắn đe dọa được sử dụng như một thủ đoạn nhằm ép buộc nạn nhân giao tiền hoặc tài sản (ví dụ đe dọa tung ảnh nhạy cảm, đe dọa gây hại nếu không chuyển khoản), bản chất pháp lý của hành vi đã chuyển từ “đe dọa” đơn thuần sang “cưỡng đoạt tài sản”. Đây là tội danh có khung hình phạt nghiêm khắc hơn đáng kể, phản ánh việc pháp luật coi trọng bảo vệ cả an toàn tinh thần lẫn quyền tài sản của nạn nhân.

Sự phân định giữa các tội danh

Việc xác định đúng tội danh phụ thuộc vào mục đích thực chất của người nhắn tin: nếu chỉ nhằm gây sợ hãi, đe dọa tính mạng thì áp dụng Điều 133; nếu nhằm xúc phạm danh dự thì áp dụng Điều 155; nếu nhằm chiếm đoạt tài sản thì áp dụng Điều 170. Trong một số vụ việc, hành vi có thể đồng thời cấu thành nhiều dấu hiệu, khi đó cơ quan tố tụng sẽ căn cứ vào mục đích chính, hậu quả thực tế và diễn biến toàn bộ sự việc để định tội danh phù hợp.

Lưu ý quan trọng: Việc định tội danh chính xác cho một vụ việc cụ thể phụ thuộc vào nhiều tình tiết thực tế (nội dung chi tiết của tin nhắn, mối quan hệ giữa các bên, hành vi đi kèm, hậu quả xảy ra…) nên cần có sự đánh giá của luật sư hoặc cơ quan điều tra có thẩm quyền. Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo pháp lý chung.

Kết luận

Bộ luật Hình sự Việt Nam đã hình sự hóa các hành vi nhắn tin đe dọa nghiêm trọng thông qua các tội danh tương ứng với từng mục đích của hành vi: Điều 133 (đe dọa giết người), Điều 155 (làm nhục người khác) và Điều 170 (cưỡng đoạt tài sản). Việc định tội không chỉ dựa vào nội dung câu chữ của tin nhắn mà còn đặc biệt chú trọng đến mục đích, hoàn cảnh và hậu quả thực tế của hành vi. Sự phân định rõ ràng giữa các tội danh này bảo đảm việc áp dụng pháp luật được chính xác, công bằng, đồng thời thể hiện sự nghiêm khắc của Nhà nước trong việc bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và tài sản của công dân.

Nếu bạn đang bị nhắn tin đe dọa và cần được tư vấn về cách thu thập chứng cứ, làm đơn tố cáo hoặc đánh giá khả năng khởi kiện, khởi tố, hãy liên hệ TINLAW để được luật sư hỗ trợ, tư vấn cụ thể theo đúng tình huống của bạn.

5/5 - (1 bình chọn)
TL
TINLAW
Xin chào, TINLAW
giúp gì cho bạn?
Nhắn tin Fanpage
facebook.com/congtyluattinlaw
Z
Nhắn tin Zalo
033.855.1998
Gọi hotline
0766 083 966