Cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn là nghĩa vụ của cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con nhằm bảo đảm chi phí chăm sóc, nuôi dưỡng con. Tìm hiểu mức cấp dưỡng, thời điểm và phương thức thực hiện theo quy định.
Kiểm duyệt bởi Luật sư Phạm Hoàng Hải — Cố vấn, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội

Sau khi ly hôn, người không trực tiếp nuôi con vẫn có nghĩa vụ cấp dưỡng để bảo đảm cuộc sống, việc học tập của con. Đây là một trong những vấn đề dễ phát sinh tranh chấp nhất bên cạnh quyền nuôi con và phân chia tài sản, bởi rất nhiều người không rõ mức cấp dưỡng bao nhiêu là đủ, cách tính thế nào, và nếu không cấp dưỡng thì bị xử lý ra sao.
Bài viết dưới đây, TINLAW cập nhật quy định mới nhất năm 2026 về hạn mức, cách tính và các chế tài xử phạt khi vi phạm nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn.
Cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn là gì?
Cấp dưỡng nuôi con là việc cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con đóng góp tiền hoặc tài sản để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của con, nhằm bảo đảm con vẫn được chăm sóc, nuôi dưỡng đầy đủ dù cha mẹ không còn chung sống.
Theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, sau khi ly hôn, cha, mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên hoặc con đã thành niên nhưng mất năng lực hành vi dân sự, không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình. Người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con; đây là nghĩa vụ pháp lý, không phụ thuộc vào việc người đó có tự nguyện hay không.
Ai phải cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn?
Người không trực tiếp nuôi con sau ly hôn là người có nghĩa vụ cấp dưỡng, bất kể là cha hay mẹ, và bất kể việc ly hôn được giải quyết theo hình thức thuận tình hay đơn phương.
Dù vụ việc được giải quyết theo hướng ly hôn thuận tình (hai bên tự thỏa thuận được mức, phương thức cấp dưỡng) hay ly hôn đơn phương (Tòa án quyết định do không thống nhất được), nghĩa vụ cấp dưỡng của bên không trực tiếp nuôi con vẫn phát sinh và được ghi nhận trong bản án, quyết định của Tòa án, làm căn cứ thực hiện và cưỡng chế thi hành nếu cần.
Mức cấp dưỡng nuôi con là bao nhiêu? Có hạn mức cố định không?
Không có mức cấp dưỡng cố định áp dụng chung; mức cấp dưỡng trước hết do cha, mẹ tự thỏa thuận, còn khi Tòa án phải quyết định do các bên không thỏa thuận được, mức Tòa ấn định không được thấp hơn một nửa tháng lương tối thiểu vùng nơi người cấp dưỡng cư trú cho mỗi tháng, tính theo từng người con.
Đây là điểm nhiều người nhầm lẫn: pháp luật không ấn định một số tiền “chuẩn” áp dụng cho mọi trường hợp, nhưng lại có quy định về mức sàn tối thiểu khi vụ việc phải đưa ra Tòa án phân xử. Cụ thể, theo khoản 2 Điều 7 Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐTP ngày 16/5/2024 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, trường hợp các bên không thỏa thuận được mức cấp dưỡng, Tòa án quyết định mức cấp dưỡng căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng, nhưng không thấp hơn một nửa tháng lương tối thiểu vùng tại nơi người cấp dưỡng đang cư trú cho mỗi tháng đối với mỗi người con.
Theo mức lương tối thiểu vùng hiện hành (áp dụng từ ngày 01/01/2026 theo Nghị định số 293/2025/NĐ-CP), mức cấp dưỡng tối thiểu Tòa án phải ấn định cho mỗi con, mỗi tháng như sau:
| Vùng | Lương tối thiểu vùng/tháng | Mức cấp dưỡng tối thiểu/con/tháng |
|---|---|---|
| Vùng I | 5.310.000 đồng | 2.655.000 đồng |
| Vùng II | 4.730.000 đồng | 2.365.000 đồng |
| Vùng III | 4.140.000 đồng | 2.070.000 đồng |
| Vùng IV | 3.700.000 đồng | 1.850.000 đồng |
Lưu ý: mức sàn này chỉ bắt buộc áp dụng khi Tòa án quyết định do các bên không thỏa thuận được. Nếu vợ chồng tự thỏa thuận được một mức khác (kể cả thấp hơn mức sàn trên) và bên trực tiếp nuôi con tự nguyện đồng ý, thỏa thuận đó vẫn được ghi nhận, không bắt buộc phải bằng hoặc cao hơn mức sàn nêu trên.
Cách tính mức cấp dưỡng nuôi con
Mức cấp dưỡng được tính dựa trên hai yếu tố chính — khả năng kinh tế thực tế của người cấp dưỡng (thu nhập, tài sản) và nhu cầu thiết yếu của con (ăn, ở, học tập, y tế) — với điều kiện không thấp hơn mức sàn tối thiểu nêu tại mục 3; trên thực tiễn xét xử, mức cấp dưỡng thường dao động khoảng 15–30% thu nhập hàng tháng của người cấp dưỡng.
Khi xác định mức cấp dưỡng, các bên (hoặc Tòa án nếu không thỏa thuận được) thường căn cứ vào:
- Thu nhập thực tế, ổn định của người có nghĩa vụ cấp dưỡng (lương, thu nhập từ kinh doanh, tài sản cho thuê…);
- Số lượng con cần cấp dưỡng và độ tuổi của từng con;
- Chi phí sinh hoạt thiết yếu của con tại nơi con đang sinh sống: ăn ở, học phí, chi phí y tế, các khoản chi phí phát sinh khác;
- Khả năng, điều kiện thực tế của bên trực tiếp nuôi con.
Mức cấp dưỡng có thể được thỏa thuận là một số tiền cố định hàng tháng, hoặc được xác định theo tỷ lệ phần trăm trên thu nhập của người cấp dưỡng, tùy theo thỏa thuận của các bên hoặc quyết định của Tòa án.
Ngại thủ tục, giấy tờ? TINLAW nhận ly hôn trọn gói.
Luật sư tư vấn miễn phí, dự trù chi phí & thời gian rõ ràng, bảo mật tuyệt đối.
Phương thức, thời điểm cấp dưỡng
Cấp dưỡng có thể được thực hiện định kỳ hàng tháng, hàng quý, nửa năm, hàng năm hoặc một lần, tùy theo thỏa thuận của các bên hoặc quyết định của Tòa án nếu không thỏa thuận được.
Việc lựa chọn phương thức cấp dưỡng cần cân nhắc sự ổn định và khả năng thực hiện lâu dài của người cấp dưỡng: cấp dưỡng định kỳ hàng tháng phù hợp với người có thu nhập ổn định, đều đặn; trong khi cấp dưỡng theo quý, theo năm hoặc một lần có thể phù hợp hơn với người có thu nhập không cố định hoặc muốn giải quyết dứt điểm nghĩa vụ ngay sau khi ly hôn.
Khi nào được thay đổi mức cấp dưỡng?
Mức cấp dưỡng không cố định vĩnh viễn, các bên có thể thỏa thuận hoặc yêu cầu Tòa án thay đổi mức cấp dưỡng khi có lý do chính đáng, ví dụ thu nhập của người cấp dưỡng thay đổi đáng kể hoặc nhu cầu của con tăng lên theo độ tuổi.
Trên thực tế, mức cấp dưỡng được ấn định tại thời điểm ly hôn thường không còn phù hợp sau vài năm do biến động thu nhập, chi phí sinh hoạt, học tập của con tăng theo độ tuổi. Trong trường hợp này, bên trực tiếp nuôi con hoặc bên cấp dưỡng đều có quyền yêu cầu thay đổi mức cấp dưỡng cho phù hợp với hoàn cảnh thực tế tại thời điểm yêu cầu.
Khi nào chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng?
Nghĩa vụ cấp dưỡng chấm dứt khi con đã thành niên và có khả năng lao động hoặc có tài sản để tự nuôi mình, khi con được người khác nhận làm con nuôi, khi người cấp dưỡng trực tiếp nuôi dưỡng con trở lại, hoặc khi một trong hai bên đã chết.
Ngoài các trường hợp trên, nghĩa vụ cấp dưỡng cũng chấm dứt trong một số trường hợp khác theo quy định của pháp luật, ví dụ người được cấp dưỡng đã có đủ tài sản để tự nuôi mình dù chưa thành niên. Việc xác định chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng cần dựa trên căn cứ cụ thể, tránh tự ý ngừng cấp dưỡng khi chưa có căn cứ hợp pháp, vì có thể bị coi là vi phạm nghĩa vụ.
Không cấp dưỡng nuôi con bị xử phạt thế nào?
Người không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng có thể bị phạt tiền đến 10 triệu đồng theo quy định xử phạt hành chính, và nếu hành vi có tính chất nghiêm trọng, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với mức phạt tù đến 2 năm.
Xử phạt vi phạm hành chính: theo Nghị định số 282/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ 15/12/2025), hành vi từ chối hoặc trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng, chăm sóc con sau khi ly hôn bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng, đồng thời bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả là buộc thực hiện nghĩa vụ đóng góp, nuôi dưỡng theo quy định.
Trách nhiệm hình sự: theo Điều 186 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), người có nghĩa vụ cấp dưỡng, có khả năng thực tế để thực hiện nhưng từ chối hoặc trốn tránh nghĩa vụ, khiến người được cấp dưỡng lâm vào tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, sức khỏe, hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm, có thể bị phạt cảnh cáo, phạt cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm.
Người cấp dưỡng không tự nguyện thi hành thì phải làm sao?
Nếu người có nghĩa vụ không tự nguyện thực hiện dù đã có bản án, quyết định của Tòa án, bên trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự cưỡng chế thi hành, bao gồm khấu trừ thu nhập hoặc kê biên tài sản của người có nghĩa vụ.
Trước khi tiến hành các biện pháp cưỡng chế, người được thi hành án cần làm đơn yêu cầu thi hành án gửi đến cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền, kèm theo bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Quá trình theo dõi, đôn đốc thi hành nghĩa vụ cấp dưỡng, hoặc khởi kiện yêu cầu thay đổi mức cấp dưỡng, có thể phát sinh thêm một số chi phí tố tụng; bạn có thể tham khảo tổng quan các khoản chi phí liên quan tại bài viết chi phí ly hôn của TINLAW.
Hỏi đáp về cấp dưỡng cho con sau ly hôn
Ly hôn thuận tình có bắt buộc phải ghi rõ mức cấp dưỡng trong quyết định không?
Nếu hai bên đã thỏa thuận được, mức cấp dưỡng cụ thể (hoặc thỏa thuận không yêu cầu cấp dưỡng, nếu bên trực tiếp nuôi con tự nguyện không yêu cầu) sẽ được ghi nhận trong quyết định công nhận thuận tình ly hôn để làm căn cứ thực hiện, tránh tranh chấp về sau.
Người cấp dưỡng thất nghiệp, không có thu nhập thì có phải cấp dưỡng không?
Nghĩa vụ cấp dưỡng vẫn tồn tại, nhưng mức cấp dưỡng cụ thể sẽ được xem xét dựa trên khả năng kinh tế thực tế tại từng thời điểm. Nếu hoàn cảnh kinh tế thay đổi kéo dài, người cấp dưỡng có quyền yêu cầu thay đổi mức cấp dưỡng cho phù hợp.
Mẹ (hoặc cha) trực tiếp nuôi con có phải cấp dưỡng không?
Không. Nghĩa vụ cấp dưỡng chỉ áp dụng với người không trực tiếp nuôi con. Người trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng con bằng cả phần thu nhập của mình và khoản cấp dưỡng nhận được từ bên còn lại.
Muốn khởi kiện đòi cấp dưỡng khi bên kia không tự nguyện thực hiện thì cần chuẩn bị gì?
Cần chuẩn bị bản án, quyết định ly hôn đã có hiệu lực pháp luật (trong đó ghi nhận nghĩa vụ cấp dưỡng), giấy tờ chứng minh việc bên kia không thực hiện nghĩa vụ, và đơn yêu cầu thi hành án hoặc đơn khởi kiện tùy từng trường hợp. Nếu cần hỗ trợ soạn hồ sơ hoặc đại diện làm việc với cơ quan thi hành án, bạn có thể tham khảo dịch vụ ly hôn của TINLAW để được luật sư hỗ trợ cụ thể.
