Chia tài sản khi ly hôn: Nguyên tắc & cách phân chia 2026

❝

Tìm hiểu nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn, cách xác định tài sản chung, tài sản riêng và phương thức phân chia tài sản của vợ chồng theo quy định pháp luật.

Luật sư Phạm Hoàng Hải

Kiểm duyệt bởi Luật sư Phạm Hoàng Hải — Cố vấn, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội

Liên hệ Tư vấn miễn phí 24/7online

Cách chia tài sản khi ly hôn

Bên cạnh quyền nuôi con, chia tài sản là vấn đề khiến nhiều cặp vợ chồng đau đầu nhất khi quyết định ly hôn, đặc biệt với những gia đình có nhà đất, tài sản kinh doanh hoặc khoản nợ chung phức tạp. Hiểu rõ nguyên tắc pháp luật và cách Tòa án xem xét từng loại tài sản sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn, bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. Hãy cùng Công ty Luật TinLaw tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Nguyên tắc chia tài sản của vợ chồng khi ly hôn?

Vợ chồng được ưu tiên tự thỏa thuận về việc chia tài sản; nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết theo nguyên tắc chia đôi tài sản chung nhưng có tính đến nhiều yếu tố khác, còn tài sản riêng vẫn thuộc về người sở hữu trừ khi đã nhập vào khối tài sản chung.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, việc giải quyết tài sản khi ly hôn trước hết do vợ, chồng tự thỏa thuận. Nếu hai bên không thỏa thuận được, một trong hai bên có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết. Về nguyên tắc:

  • Tài sản riêng của ai thuộc quyền sở hữu của người đó, trừ trường hợp tài sản riêng đã nhập vào tài sản chung;
  • Tài sản chung của vợ chồng được chia theo nguyên tắc chia đôi, nhưng có tính đến hoàn cảnh, công sức đóng góp và một số yếu tố khác chứ không cứng nhắc chia bằng nhau tuyệt đối;
  • Việc chia tài sản luôn hướng đến bảo vệ quyền lợi chính đáng của cả hai bên, đặc biệt là bên yếu thế hơn về kinh tế trong gia đình.

Trước khi bàn đến cách chia, cần xác định rõ đâu là tài sản chung, đâu là tài sản riêng — đây là bước quan trọng quyết định toàn bộ hướng giải quyết sau đó.

Cách xác định đâu là tài sản chung và tài sản riêng

Tài sản chung là tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân do cả hai tạo ra hoặc được thừa kế, tặng cho chung; tài sản riêng là tài sản có trước hôn nhân hoặc được thừa kế, tặng cho riêng; nếu không chứng minh được là tài sản riêng thì pháp luật mặc định coi đó là tài sản chung.

Tài sản chung của vợ chồng

Tài sản chung của vợ chồng gồm:

  • Tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân;
  • Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung;
  • Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn, trừ trường hợp được thừa kế riêng, tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng;
  • Tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.

Tài sản chung thuộc sở hữu chung hợp nhất, được dùng để bảo đảm nhu cầu của gia đình và thực hiện các nghĩa vụ chung.

Tài sản riêng của vợ, chồng

Tài sản riêng của mỗi bên gồm:

  • Tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn;
  • Tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân;
  • Tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân;
  • Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của mỗi bên và tài sản khác mà theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng (ví dụ: quyền sở hữu trí tuệ, tài sản được xác lập theo bản án, quyết định của cơ quan có thẩm quyền).

Không chứng minh được là tài sản riêng thì xử lý thế nào?

Trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng của một bên, tài sản đó được coi là tài sản chung của vợ chồng và được đưa vào chia theo nguyên tắc chung. Đây là lý do vì sao việc lưu giữ giấy tờ, hóa đơn, hợp đồng liên quan đến nguồn gốc tài sản ngay từ đầu lại quan trọng đến vậy khi phát sinh tranh chấp.

Ngại thủ tục, giấy tờ? TINLAW nhận ly hôn trọn gói.

Luật sư tư vấn miễn phí, dự trù chi phí & thời gian rõ ràng, bảo mật tuyệt đối.

Chia tài sản khi ly hôn có phải lúc nào cũng chia đôi 50/50?

Không. Nguyên tắc chia đôi chỉ là điểm khởi đầu; Tòa án còn xem xét thêm hoàn cảnh của mỗi bên, công sức đóng góp, đặc thù nghề nghiệp – kinh doanh và lỗi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng để quyết định tỷ lệ chia phù hợp.

Nhiều người lầm tưởng tài sản chung luôn được chia đúng 50/50, nhưng thực tế Tòa án còn cân nhắc thêm các yếu tố sau:

  • Hoàn Cảnh Của Vợ Và Chồng: Tòa án xem xét hoàn cảnh thực tế của mỗi bên sau ly hôn như sức khỏe, khả năng lao động, người đang trực tiếp nuôi con nhỏ… để đảm bảo cả hai bên đều có điều kiện ổn định cuộc sống sau khi chia tài sản.
  • Công Sức Đóng Góp: Công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì, phát triển khối tài sản chung được xem xét, trong đó lao động của vợ, chồng trong gia đình (nội trợ, chăm sóc con cái) được coi như lao động có thu nhập, không bị xem nhẹ hơn công sức tạo ra thu nhập trực tiếp.
  • Hoạt Động Sản Xuất, Kinh Doanh Và Nghề Nghiệp: Khi chia tài sản, Tòa án bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động, tạo thu nhập sau ly hôn. Ví dụ, tài sản là công cụ, phương tiện phục vụ trực tiếp cho công việc của một bên thường được ưu tiên giao cho người đó, kèm nghĩa vụ thanh toán giá trị tương ứng cho bên còn lại.
  • Lỗi Của Mỗi Bên: Lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng (như ngoại tình, bạo lực gia đình) cũng là yếu tố được xem xét khi quyết định tỷ lệ chia, theo hướng bảo vệ quyền lợi chính đáng cho bên không có lỗi hoặc bị ảnh hưởng bởi hành vi vi phạm của bên kia.

Tài sản được chia bằng cách nào nếu không thể chia đôi hiện vật?

Tài sản được ưu tiên chia bằng hiện vật; nếu không thể chia đều bằng hiện vật thì chia theo giá trị, bên nhận phần hiện vật có giá trị lớn hơn phải thanh toán phần chênh lệch cho bên còn lại.

Với những tài sản không thể phân chia vật lý (nhà ở, ô tô, sổ tiết kiệm đứng tên chung…), việc chia được thực hiện theo thứ tự ưu tiên:

  • Ưu tiên chia bằng hiện vật nếu tài sản có thể tách rời mà không làm giảm giá trị sử dụng;
  • Nếu không chia được bằng hiện vật, tài sản sẽ được định giá (theo thỏa thuận hoặc thẩm định giá), sau đó giao toàn bộ hiện vật cho một bên và bên đó phải thanh toán phần giá trị chênh lệch cho bên còn lại bằng tiền hoặc tài sản khác tương đương.

Nhà đất được chia thế nào khi vợ chồng ly hôn?

Nhà đất là tài sản chung được chia theo nguyên tắc chung (ưu tiên hiện vật, nếu không thì định giá và thanh toán chênh lệch); nhà đất là tài sản riêng vẫn thuộc về người sở hữu; việc chỉ đứng tên một người trên sổ đỏ không đồng nghĩa đó là tài sản riêng nếu hình thành trong thời kỳ hôn nhân.

  • Nhà Đất Là Tài Sản Chung: Nếu nhà đất được xác định là tài sản chung, việc chia được thực hiện theo nguyên tắc chung đã nêu ở phần trên: ưu tiên chia bằng hiện vật (ví dụ chia đôi diện tích đất nếu đủ điều kiện tách thửa), nếu không chia được thì định giá và một bên nhận nhà đất phải thanh toán phần chênh lệch cho bên còn lại. Trường hợp một bên khó khăn về chỗ ở, pháp luật cũng có cơ chế cho phép tiếp tục lưu cư trong một thời hạn nhất định dù nhà thuộc sở hữu riêng của bên kia.
  • Nhà Đất Là Tài Sản Riêng: Nếu nhà đất được chứng minh là tài sản riêng (có trước hôn nhân, được tặng cho hoặc thừa kế riêng và chưa nhập vào tài sản chung), nhà đất đó vẫn thuộc quyền sở hữu của người đứng tên, không bị đưa vào chia khi ly hôn, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác.
  • Sổ Đỏ Chỉ Đứng Tên Một Người: Đây là hiểu lầm khá phổ biến: nhiều người cho rằng sổ đỏ đứng tên ai thì tài sản thuộc về người đó. Trên thực tế, nếu quyền sử dụng đất được xác lập trong thời kỳ hôn nhân bằng thu nhập chung của vợ chồng, dù sổ chỉ đứng tên một người, tài sản đó vẫn được coi là tài sản chung, trừ khi người đứng tên chứng minh được nguồn gốc hình thành hoàn toàn từ tài sản riêng của mình.

Tài sản bố mẹ cho vợ chồng khi ly hôn được chia thế nào?

Nếu bố mẹ tặng cho riêng một bên (có văn bản hoặc chứng cứ rõ ràng thể hiện ý chí tặng cho riêng), tài sản đó là tài sản riêng và không bị chia; nếu tặng cho chung cả hai vợ chồng thì được coi là tài sản chung và chia theo nguyên tắc thông thường.

Việc xác định tài sản do bố mẹ cho là tài sản riêng hay chung phụ thuộc vào ý chí của người tặng cho tại thời điểm tặng cho, thể hiện qua hợp đồng tặng cho, di chúc hoặc các chứng cứ khác. Trường hợp không có căn cứ rõ ràng thể hiện ý chí chỉ tặng cho riêng một người, tài sản này thường được xác định là tài sản chung của vợ chồng theo nguyên tắc đã nêu ở phần trên.

Tài sản vợ chồng đang sống chung với bố mẹ được xác định thế nào?

Nếu phần tài sản của vợ chồng trong khối tài sản chung của gia đình xác định được theo phần thì được trích ra để chia; nếu không xác định được thì vợ hoặc chồng được chia một phần trong khối tài sản chung đó dựa trên công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung của gia đình.

Đây là tình huống khá phổ biến với những gia đình nhiều thế hệ sống chung. Pháp luật quy định hai trường hợp:

  • Xác định được phần tài sản theo phần: phần tài sản của vợ chồng được trích ra từ khối tài sản chung của gia đình để chia theo nguyên tắc chung khi ly hôn;
  • Không xác định được theo phần: vợ hoặc chồng được chia một phần trong khối tài sản chung của gia đình, căn cứ vào công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì, phát triển khối tài sản chung cũng như đóng góp vào đời sống chung của gia đình. Việc chia phần này trước hết do thỏa thuận giữa vợ chồng và gia đình; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết.

Khoản nợ của vợ chồng khi ly hôn giải quyết ra sao?

Nợ chung phát sinh vì nhu cầu thiết yếu của gia đình hoặc do cả hai cùng thỏa thuận vay thì cả hai vẫn có nghĩa vụ trả sau khi ly hôn tương ứng với phần tài sản được chia; nợ riêng của ai thì người đó tự chịu trách nhiệm.

Quyền, nghĩa vụ tài sản của vợ chồng đối với người thứ ba vẫn có hiệu lực sau khi ly hôn, trừ trường hợp vợ chồng và người thứ ba có thỏa thuận khác. Theo đó:

  • Nợ chung (phát sinh nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình, hoặc khoản vay do cả hai vợ chồng cùng thỏa thuận, cùng ký) thì sau khi ly hôn, cả hai vẫn có nghĩa vụ liên đới trả nợ, thường tương ứng với tỷ lệ tài sản được chia hoặc theo thỏa thuận giữa hai bên;
  • Nợ riêng (phát sinh từ nhu cầu cá nhân, không phục vụ gia đình, hoặc vay mà bên kia không biết, không đồng ý) do người vay tự chịu trách nhiệm chi trả.

Việc phân định rõ nợ chung, nợ riêng thường là một trong những nội dung tranh chấp phức tạp nhất khi ly hôn, đòi hỏi chứng cứ cụ thể về mục đích vay và sự đồng thuận của cả hai bên.

Tài sản đang thế chấp ngân hàng được chia thế nào?

Tài sản đang thế chấp vẫn được chia theo nguyên tắc thông thường, nhưng nghĩa vụ trả nợ gắn liền với tài sản đó vẫn phải được thực hiện đầy đủ; bên nhận tài sản thường phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ trả nợ hoặc các bên thỏa thuận rõ trách nhiệm trả nợ còn lại.

Khi tài sản chung đang thế chấp tại ngân hàng để bảo đảm cho một khoản vay, việc chia tài sản này cần lưu ý:

  • Tài sản vẫn được xác định là tài sản chung hay riêng, và chia theo nguyên tắc tương ứng đã nêu ở các phần trên;
  • Nghĩa vụ trả nợ vay có bảo đảm bằng tài sản đó không tự động chấm dứt khi ly hôn; bên được giao tài sản thường phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ trả nợ còn lại, hoặc hai bên thỏa thuận phương án phân chia nghĩa vụ trả nợ phù hợp;
  • Trên thực tế, việc chuyển quyền sở hữu, sang tên tài sản đang thế chấp thường cần có sự đồng ý hoặc phối hợp của ngân hàng (bên nhận thế chấp), nên các bên cần chủ động thông báo, làm việc với ngân hàng trong quá trình giải quyết ly hôn để tránh phát sinh vướng mắc.

Cổ phần, công ty và tài sản kinh doanh khi ly hôn xử lý thế nào?

Cổ phần, phần vốn góp hình thành trong thời kỳ hôn nhân từ thu nhập chung là tài sản chung và được chia theo nguyên tắc chung, nhưng Tòa án thường ưu tiên bảo vệ quyền lợi của bên trực tiếp điều hành, kinh doanh để không ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp.

Với tài sản là cổ phần, phần vốn góp trong công ty, cơ sở kinh doanh, việc chia thường phức tạp hơn tài sản thông thường vì liên quan đến quyền lợi của bên thứ ba (cổ đông khác, đối tác kinh doanh). Nguyên tắc xử lý thường gồm:

  • Xác định phần vốn góp, cổ phần đó là tài sản chung hay tài sản riêng (hình thành trước hay trong thời kỳ hôn nhân, từ nguồn tài sản riêng hay tài sản chung);
  • Nếu là tài sản chung, ưu tiên phương án bên không trực tiếp điều hành, kinh doanh nhận giá trị tương ứng bằng tiền hoặc tài sản khác, thay vì chia trực tiếp cổ phần, để tránh xáo trộn hoạt động của doanh nghiệp và ảnh hưởng đến quyền lợi của các cổ đông, thành viên góp vốn khác;
  • Việc định giá cổ phần, phần vốn góp thường cần đến thẩm định giá chuyên nghiệp hoặc thỏa thuận giữa các bên liên quan.

Ngoại tình, bạo lực hoặc tẩu tán tài sản có ảnh hưởng đến việc chia tài sản không?

Có. Ngoại tình, bạo lực gia đình được xem là lỗi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng, có thể khiến Tòa án chia cho bên bị vi phạm tỷ lệ tài sản nhiều hơn; hành vi cố tình tẩu tán tài sản trước khi ly hôn có thể bị tuyên vô hiệu và buộc đưa lại vào khối tài sản chung để chia.

Đây là những yếu tố Tòa án đặc biệt lưu ý khi xem xét tỷ lệ chia tài sản:

  • Ngoại tình, bạo lực gia đình: được xem là lỗi vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng, là một trong những căn cứ để Tòa án xem xét chia tài sản không theo tỷ lệ 50/50 tuyệt đối mà nghiêng về bảo vệ quyền lợi của bên không có lỗi;
  • Tẩu tán tài sản: hành vi cố tình chuyển nhượng, tặng cho, che giấu tài sản chung trước hoặc trong quá trình giải quyết ly hôn nhằm trốn tránh nghĩa vụ chia tài sản có thể bị Tòa án xem xét tuyên giao dịch vô hiệu, buộc hoàn trả tài sản để đưa vào khối tài sản chung. Bên nghi ngờ đối phương tẩu tán tài sản cần chủ động thu thập chứng cứ (sao kê ngân hàng, hợp đồng chuyển nhượng, biến động tài sản bất thường…) để yêu cầu Tòa án xem xét kịp thời.

Muốn yêu cầu chia tài sản thì cần chuẩn bị những gì?

Cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh tài sản, nguồn gốc hình thành tài sản chung/riêng, bảng kê khai tài sản và các chứng cứ liên quan đến công sức đóng góp hoặc khoản nợ để trình bày rõ ràng trước Tòa án.

Nếu bạn có yêu cầu chia tài sản khi ly hôn, nên chuẩn bị trước các tài liệu, chứng cứ sau:

  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, sử dụng tài sản: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất/quyền sở hữu nhà ở, đăng ký xe, sổ tiết kiệm, giấy chứng nhận cổ phần, phần vốn góp…;
  • Giấy tờ chứng minh nguồn gốc tài sản (tài sản có trước hôn nhân, được thừa kế, tặng cho riêng) nếu muốn chứng minh đó là tài sản riêng;
  • Bảng kê khai toàn bộ tài sản chung, tài sản riêng, các khoản nợ liên quan để Tòa án có căn cứ xem xét tổng thể;
  • Chứng cứ về công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì tài sản chung, hoặc về hoàn cảnh, nghề nghiệp cần được bảo vệ quyền lợi khi chia tài sản;
  • Chứng cứ liên quan đến lỗi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng hoặc hành vi tẩu tán tài sản (nếu có).

Có bắt buộc phải chia tài sản cùng lúc với ly hôn không?

Không bắt buộc. Vợ chồng có thể yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn trước, còn việc chia tài sản có thể tách thành yêu cầu riêng để giải quyết sau nếu các bên đồng ý hoặc theo quy định tố tụng.

Trên thực tế, nhiều cặp vợ chồng muốn giải quyết dứt điểm quan hệ hôn nhân trước, trong khi tài sản còn phức tạp cần thêm thời gian để định giá, xác minh. Pháp luật cho phép tách yêu cầu chia tài sản ra khỏi vụ việc ly hôn để giải quyết trong một vụ án khác nếu việc tách đó không ảnh hưởng đến việc giải quyết quan hệ hôn nhân và quyền nuôi con, đồng thời phù hợp với quy định tố tụng dân sự.

Thuận tình và đơn phương ly hôn khác nhau thế nào khi giải quyết tài sản?

Trong thuận tình ly hôn, vợ chồng tự thỏa thuận việc chia tài sản và được Tòa công nhận nếu không trái pháp luật; trong ly hôn đơn phương, nếu có tranh chấp tài sản, Tòa án phải xét xử dựa trên chứng cứ hai bên cung cấp, khiến thời gian giải quyết kéo dài hơn.

Trong thuận tình ly hôn: Vợ chồng đã tự thỏa thuận được về việc chia tài sản chung trước khi nộp đơn. Tòa án sẽ xem xét, công nhận thỏa thuận này nếu xét thấy không trái pháp luật và đạo đức xã hội. Quá trình này thường diễn ra nhanh chóng vì không phát sinh tranh chấp.

Trong ly hôn đơn phương: Nếu hai bên không thống nhất được cách chia tài sản, đây sẽ trở thành một nội dung tranh chấp mà Tòa án phải xét xử dựa trên toàn bộ chứng cứ, tài liệu hai bên cung cấp, có thể kéo dài thời gian giải quyết vụ án hơn nhiều so với thuận tình. Bạn có thể tham khảo thêm về mốc thời gian cụ thể tại bài viết thời gian ly hôn đơn phương và các khoản chi phí phát sinh khi có tranh chấp tài sản tại bài viết chi phí ly hôn đơn phương của TinLaw.

Những tình huống tranh chấp tài sản khi ly hôn thường gặp

Các tranh chấp phổ biến gồm: nhà đất chỉ đứng tên một người, tài sản hình thành trước hôn nhân nhưng phát triển trong hôn nhân, tranh chấp cổ phần công ty gia đình, tranh chấp nợ chung – nợ riêng và nghi ngờ một bên tẩu tán tài sản trước khi ly hôn.

Trong thực tế tư vấn, TinLaw thường gặp một số tình huống tranh chấp tài sản phổ biến sau:

  • Nhà đất chỉ đứng tên một người nhưng bên còn lại cho rằng đó là tài sản hình thành từ thu nhập chung, cần được chia;
  • Tài sản có trước hôn nhân nhưng gia tăng giá trị hoặc được sửa chữa, cải tạo bằng tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân, phát sinh tranh chấp về phần giá trị tăng thêm;
  • Tranh chấp cổ phần, phần vốn góp trong công ty gia đình, đặc biệt khi một bên trực tiếp điều hành doanh nghiệp còn bên kia không tham gia quản lý;
  • Tranh chấp về nợ chung, nợ riêng, khi một bên cho rằng khoản vay là để phục vụ nhu cầu gia đình còn bên kia không thừa nhận;
  • Nghi ngờ một bên tẩu tán tài sản bằng cách chuyển nhượng, tặng cho người thân trước khi nộp đơn ly hôn nhằm giảm giá trị tài sản chung phải chia;
  • Tranh chấp tài sản với gia đình chồng/vợ khi vợ chồng sống chung với bố mẹ, khó xác định ranh giới giữa tài sản của vợ chồng và tài sản chung của cả gia đình lớn.

Luật sư hỗ trợ giải quyết tranh chấp tài sản khi ly hôn như thế nào?

Luật sư TinLaw hỗ trợ tư vấn chiến lược, thu thập và hệ thống hóa chứng cứ về nguồn gốc, giá trị tài sản, soạn thảo đơn từ và đại diện làm việc với Tòa án để bảo vệ quyền lợi tài sản tốt nhất cho khách hàng.

Tranh chấp tài sản khi ly hôn thường đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về chứng cứ pháp lý và chiến lược trình bày trước Tòa án. Công ty Luật TinLaw hỗ trợ khách hàng trong các nội dung sau:

  • Tư vấn xác định tài sản chung, tài sản riêng và đánh giá khả năng, tỷ lệ tài sản khách hàng có thể được chia;
  • Hướng dẫn thu thập, hệ thống hóa chứng cứ về nguồn gốc, giá trị tài sản, công sức đóng góp và các khoản nợ liên quan;
  • Hỗ trợ định giá, thẩm định tài sản (nhà đất, cổ phần, phần vốn góp) để có căn cứ đề xuất phương án chia phù hợp;
  • Soạn thảo đơn khởi kiện, đơn yêu cầu chia tài sản, văn bản đề nghị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời khi nghi ngờ đối phương tẩu tán tài sản;
  • Đại diện hoặc hỗ trợ khách hàng tham gia tố tụng, trình bày quan điểm, bảo vệ quyền lợi tại các phiên hòa giải, phiên tòa xét xử;
  • Tư vấn phương án thương lượng, hòa giải để tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm căng thẳng giữa hai bên.

Bạn có thể tham khảo tổng quan các dịch vụ hôn nhân gia đình mà TinLaw cung cấp tại dịch vụ ly hôn để hiểu rõ hơn về phạm vi hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

Tài sản có trước khi kết hôn có phải chia khi ly hôn không?

Về nguyên tắc, tài sản có trước hôn nhân là tài sản riêng, không bị chia, trừ khi đã được nhập vào tài sản chung hoặc không chứng minh được nguồn gốc riêng.

Ly hôn xong mới phát hiện tài sản chưa được kê khai thì phải làm sao?

Nếu sau khi bản án, quyết định ly hôn có hiệu lực mà phát hiện tài sản chung chưa được chia, bên có quyền lợi liên quan vẫn có thể yêu cầu Tòa án giải quyết chia phần tài sản đó theo quy định.

Vợ hoặc chồng không đi làm, không có thu nhập thì có được chia tài sản không?

Có. Công sức đóng góp không chỉ tính bằng thu nhập trực tiếp mà còn bao gồm lao động nội trợ, chăm sóc con cái, vun vén gia đình — đây vẫn được coi là đóng góp có giá trị khi Tòa án xem xét chia tài sản.

Vay tiền để đầu tư riêng thì có phải chia đôi trách nhiệm trả nợ không?

Không đương nhiên. Nếu chứng minh được khoản vay chỉ phục vụ mục đích cá nhân, không vì nhu cầu chung của gia đình và bên kia không biết, không đồng ý, khoản nợ đó được coi là nợ riêng, người vay tự chịu trách nhiệm trả nợ.

Ly hôn có làm mất quyền thừa kế tài sản của nhau không?

Có. Sau khi ly hôn, quan hệ vợ chồng chấm dứt, hai bên không còn thuộc hàng thừa kế theo pháp luật của nhau, trừ khi được chỉ định thừa kế theo di chúc hợp pháp.

Chia tài sản khi ly hôn là vấn đề cần được nhìn nhận thấu đáo trên cả khía cạnh pháp lý lẫn thực tế cuộc sống của mỗi bên sau hôn nhân. Nếu bạn đang cần tư vấn hoặc hỗ trợ giải quyết tranh chấp tài sản khi ly hôn, hãy liên hệ Công ty Luật TinLaw qua hotline 0766083966 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm tư vấn chi tiết, tận tâm.

5/5 - (1 bình chọn)
TL
TINLAW
Xin chào, TINLAW
giúp gì cho bạn?
Nhắn tin Fanpage
facebook.com/congtyluattinlaw
Z
Nhắn tin Zalo
033.855.1998
Gọi hotline
0766 083 966