Tội cố ý gây thương tích theo Điều 134 Bộ luật Hình sự

❝

Tội cố ý gây thương tích theo Điều 134 Bộ luật Hình sự 2026 quy định về hành vi cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe người khác. Tìm hiểu mức phạt, khung hình phạt và các tình tiết định khung.

Luật sư Phạm Hoàng Hải

Kiểm duyệt bởi Luật sư Phạm Hoàng Hải — Cố vấn, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội

Liên hệ Tư vấn miễn phí 24/7online

Tội cố ý gây thương tích là một trong những tội phạm xâm phạm sức khỏe con người phổ biến nhất trong thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự tại Việt Nam, thường phát sinh từ các mâu thuẫn, xô xát đời thường nhưng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý rất nghiêm trọng. Hiểu đúng các yếu tố cấu thành, khung hình phạt theo Điều 134 Bộ luật Hình sự và ranh giới phân biệt với các tội danh xâm phạm tính mạng, sức khỏe khác là điều cần thiết với bất kỳ ai muốn nắm vững quy định pháp luật hiện hành. Bài viết dưới đây Luật sư Phạm Hoàng Hải – Cố vấn luật hình sự cấp cao công ty Luật TINLAW phân tích toàn diện các khía cạnh pháp lý cốt lõi của tội danh này.

Tội cố ý gây thương tích được quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017
Tội cố ý gây thương tích được quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017

1. Tổng quan về tội cố ý gây thương tích theo Bộ luật Hình sự

1.1. Khái niệm và căn cứ pháp lý

Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác được quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017. Theo đó, người nào cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác thì tùy theo tỷ lệ tổn thương cơ thể và tình tiết cụ thể mà bị xử lý hình sự theo các khung hình phạt tương ứng.

Điểm cốt lõi trong định nghĩa tội danh này là tỷ lệ tổn thương cơ thể của nạn nhân, được xác định qua kết luận giám định pháp y. Đây là căn cứ định lượng quan trọng nhất, vừa để xác định hành vi có cấu thành tội phạm hay chỉ là vi phạm hành chính, vừa để xác định khung hình phạt áp dụng.

1.2. Ý nghĩa của việc quy định tội cố ý gây thương tích trong thực tiễn

Việc luật hóa tội cố ý gây thương tích có ý nghĩa bảo vệ trực tiếp quyền được bảo hộ về sức khỏe, thân thể của cá nhân — một trong những quyền cơ bản được Hiến pháp bảo đảm. Quy định rõ ràng về tội danh này giúp cơ quan tiến hành tố tụng có căn cứ pháp lý chính xác để xử lý, đồng thời tạo sức răn đe phòng ngừa chung trong xã hội.

Trên thực tế, tội cố ý gây thương tích chiếm tỷ lệ đáng kể trong cơ cấu tội phạm xâm phạm tính mạng, sức khỏe, thường phát sinh từ các vụ xô xát, đánh nhau, mâu thuẫn cá nhân. Việc quy định rõ các khung hình phạt theo tỷ lệ tổn thương cơ thể góp phần bảo đảm xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.

2. Các yếu tố cấu thành tội cố ý gây thương tích

2.1. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội cố ý gây thương tích là người từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi trường hợp phạm tội. Riêng đối với trường hợp phạm tội thuộc khoản 3, khoản 4 và khoản 5 Điều 134 Bộ luật Hình sự (tội phạm rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng), người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi cũng có thể là chủ thể của tội phạm.

Điều này có nghĩa là độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự đối với tội danh này không đồng nhất với mọi trường hợp mà phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hậu quả gây ra.

2.2. Khách thể bị xâm hại

Khách thể của tội cố ý gây thương tích là quyền được pháp luật bảo hộ về sức khỏe, thân thể của con người. Đối tượng tác động của tội phạm là cơ thể của người khác — người phạm tội tác động trực tiếp gây ra thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho nạn nhân.

Tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% trở lên là ngưỡng cơ bản để xử lý hình sự; dưới 11% chỉ bị xử lý hình sự nếu có thêm các tình tiết đặc biệt do luật định. Tỷ lệ tổn thương cơ thể được xác định theo kết luận giám định pháp y, căn cứ Thông tư liên tịch hướng dẫn của Bộ Y tế.

2.3. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội cố ý gây thương tích thể hiện qua hành vi tác động vào thân thể người khác, làm cho người đó bị thương tích hoặc bị tổn hại đến sức khỏe. Hành vi này có thể được thực hiện bằng nhiều phương thức khác nhau: dùng tay chân, hung khí, vũ khí, hóa chất…

Tội cố ý gây thương tích có cấu thành vật chất: tội phạm chỉ hoàn thành khi hậu quả thương tích hoặc tổn hại sức khỏe thực tế đã xảy ra, và phải xác định rõ mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi của người phạm tội với thương tích của nạn nhân. Nếu hành vi chưa gây ra hậu quả vì nguyên nhân khách quan, có thể chỉ cấu thành ở giai đoạn chuẩn bị phạm tội hoặc phạm tội chưa đạt.

2.4. Mặt chủ quan của tội phạm

Tội cố ý gây thương tích được thực hiện với lỗi cố ý — có thể là cố ý trực tiếp hoặc cố ý gián tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình có khả năng gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác, thấy trước hậu quả và mong muốn hoặc để mặc cho hậu quả đó xảy ra.

Đây là điểm khác biệt cơ bản so với tội vô ý gây thương tích, nơi người phạm tội không mong muốn và không có ý thức để mặc hậu quả xảy ra mà do cẩu thả hoặc quá tự tin cho rằng hậu quả không xảy ra hoặc có thể ngăn ngừa được.

3. Khung hình phạt đối với tội cố ý gây thương tích

Khung hình phạt tội cố ý gây thương tích được phân theo tỷ lệ tổn thương cơ thể và tình tiết tăng nặng

3.1. Hình phạt cơ bản theo tỷ lệ tổn thương cơ thể

Theo Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), hình phạt tội cố ý gây thương tích được phân chia theo 5 khung chính dựa trên tỷ lệ tổn thương cơ thể và các tình tiết định khung:

  • Khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự: Phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm, áp dụng khi tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30%, hoặc dưới 11% nhưng thuộc các trường hợp luật định (dùng hung khí nguy hiểm, dùng a-xít, phạm tội có tổ chức, đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai…).
  • Khoản 2 Điều 134 Bộ luật Hình sự: Phạt tù từ 2 năm đến 6 năm, áp dụng khi tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%, hoặc gây thương tích cho 2 người trở lên mà mỗi người từ 11% đến 30%, hoặc phạm tội 2 lần trở lên, tái phạm nguy hiểm.
  • Khoản 3 Điều 134 Bộ luật Hình sự: Phạt tù từ 5 năm đến 10 năm, áp dụng khi tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên (nếu không thuộc điểm b khoản 4), hoặc gây thương tích cho 2 người trở lên mà mỗi người từ 31% đến 60%.
  • Khoản 4 Điều 134 Bộ luật Hình sự: Phạt tù từ 7 năm đến 14 năm, áp dụng khi làm chết người, gây thương tích làm biến dạng vùng mặt với tỷ lệ 61% trở lên, hoặc gây thương tích cho 2 người trở lên mà mỗi người từ 61% trở lên.
  • Khoản 5 Điều 134 Bộ luật Hình sự: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân, áp dụng khi làm chết 2 người trở lên, hoặc gây thương tích cho 2 người trở lên mà mỗi người từ 61% trở lên kèm tình tiết định khung tăng nặng.

3.2. Tình tiết định khung tăng nặng, trường hợp chuẩn bị phạm tội và khởi tố theo yêu cầu bị hại

Ngoài tỷ lệ tổn thương cơ thể, các tình tiết như dùng hung khí nguy hiểm, dùng a-xít nguy hiểm hoặc hóa chất nguy hiểm, có tổ chức, có tính chất côn đồ, phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, ông bà, cha mẹ, thầy cô giáo của mình… là các tình tiết định khung được quy định cụ thể tại khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự, và có thể làm tăng khung hình phạt ở các khoản sau nếu tỷ lệ tổn thương cơ thể tương ứng.

Người nào chuẩn bị vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm, a-xít nguy hiểm, hóa chất nguy hiểm hoặc thành lập, tham gia nhóm tội phạm nhằm gây thương tích cho người khác thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm, dù chưa thực hiện được hành vi gây thương tích trên thực tế.

Một đặc điểm tố tụng quan trọng cần lưu ý: tội phạm quy định tại khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện của bị hại là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất hoặc đã chết, theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự. Nếu bị hại rút yêu cầu, vụ án sẽ bị đình chỉ. Đây là điểm khác biệt so với các khoản 2, 3, 4, 5 — được khởi tố theo thủ tục thông thường không phụ thuộc ý chí của bị hại.

4. Phân biệt tội cố ý gây thương tích với các tội danh liên quan

4.1. So sánh tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người và tội giết người

Ranh giới giữa tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người (khoản 4 Điều 134) và tội giết người (Điều 123) là một trong những vấn đề phức tạp nhất của luật hình sự, vì cả hai đều có hậu quả khách quan giống nhau là nạn nhân tử vong. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở mặt chủ quan — ý thức và mong muốn của người phạm tội tại thời điểm thực hiện hành vi.

Ở tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người, người phạm tội chỉ mong muốn gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho nạn nhân, không mong muốn và không bỏ mặc cho hậu quả chết người xảy ra; cái chết là hậu quả ngoài ý muốn. Ở tội giết người, người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình có khả năng làm chết người và mong muốn hoặc bỏ mặc cho hậu quả chết người xảy ra. Để xác định đúng tội danh, cơ quan tố tụng thường xem xét vị trí thương tích (có nhắm vào vùng trọng yếu như đầu, ngực, bụng hay không), loại hung khí sử dụng, cường độ và số lần tấn công, cũng như mối quan hệ, hoàn cảnh giữa các bên.

Tiêu chí Cố ý gây thương tích dẫn đến chết người Tội giết người
Ý thức chủ quan về hậu quả chết người Không mong muốn, không bỏ mặc Mong muốn hoặc bỏ mặc cho hậu quả xảy ra
Mục đích ban đầu Gây thương tích, tổn hại sức khỏe Tước đoạt tính mạng
Mức hình phạt tối đa 20 năm tù hoặc tù chung thân Tử hình

4.2. So sánh tội cố ý gây thương tích và tội vô ý gây thương tích

Ranh giới giữa tội cố ý gây thương tích (Điều 134) và tội vô ý gây thương tích (Điều 138) nằm ở yếu tố lỗi. Ở tội cố ý gây thương tích, người phạm tội nhận thức được hành vi của mình có thể gây thương tích cho người khác và mong muốn hoặc để mặc hậu quả xảy ra. Ở tội vô ý gây thương tích, người phạm tội do cẩu thả không thấy trước hậu quả mặc dù phải thấy trước, hoặc do quá tự tin cho rằng hậu quả không xảy ra hoặc có thể ngăn ngừa được.

Ngưỡng tỷ lệ tổn thương cơ thể để xử lý hình sự cũng khác nhau: tội cố ý gây thương tích có thể bị xử lý từ 11% tổn thương cơ thể trở lên (hoặc thấp hơn nếu có tình tiết đặc biệt), trong khi tội vô ý gây thương tích chỉ bị xử lý hình sự khi tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% trở lên. Mức hình phạt của tội vô ý gây thương tích cũng thấp hơn đáng kể, cao nhất chỉ đến 3 năm tù.

Tiêu chí Cố ý gây thương tích Vô ý gây thương tích
Lỗi Cố ý (trực tiếp hoặc gián tiếp) Vô ý (do cẩu thả hoặc quá tự tin)
Ngưỡng tỷ lệ tổn thương xử lý hình sự Từ 11% (có thể thấp hơn nếu có tình tiết đặc biệt) Từ 31% trở lên
Mức hình phạt tối đa 20 năm tù hoặc tù chung thân 3 năm tù

5. Câu hỏi liên quan tới tội cố ý gây thương tích

Cố ý gây thương tích dưới 11% có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Có thể bị truy cứu nếu thuộc một trong các trường hợp đặc biệt quy định tại khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự, ví dụ dùng hung khí nguy hiểm, dùng a-xít nguy hiểm, phạm tội có tổ chức, đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu hoặc người không có khả năng tự vệ. Nếu không thuộc các trường hợp này, hành vi chỉ bị xử lý hành chính.

Khoản 1 Điều 134 có bắt buộc phải có yêu cầu của bị hại mới được khởi tố không?

Đúng. Theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự, tội phạm quy định tại khoản 1 Điều 134 chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của bị hại. Nếu bị hại không yêu cầu hoặc rút yêu cầu, cơ quan tố tụng không được khởi tố hoặc phải đình chỉ vụ án, dù hành vi đã đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

6. Kết Luận

Tội cố ý gây thương tích là tội danh có cấu trúc pháp lý rõ ràng nhưng dễ nhầm lẫn với các tội danh xâm phạm tính mạng, sức khỏe khác nếu không nắm vững các yếu tố cấu thành, đặc biệt là mặt chủ quan. Việc xác định đúng tội danh, khung hình phạt và các tình tiết đi kèm đòi hỏi phân tích kỹ từng tình huống cụ thể theo đúng quy định của Điều 134 Bộ luật Hình sự.

Nếu bạn cần làm rõ thêm về quy định pháp luật liên quan hoặc cần định hướng trong một tình huống cụ thể, có thể liên hệ với Luật sư tư vấn hình sự – Công ty Luật TINLAW theo hotline 0766.083.966 để được hỗ trợ.

Tỷ lệ tổn thương cơ thể nghe qua thì đơn giản, nhưng đặt vào hồ sơ cụ thể lại sinh nhiều tranh luận. Kết quả giám định có phản ánh đúng thực tế thương tích hay không, thương tích có phải hậu quả trực tiếp của hành vi bị cáo buộc hay còn nguyên nhân khác xen vào, người bị hại có thực sự mong muốn khởi tố hay bị tác động — mỗi chi tiết đều ảnh hưởng tới cách định tội. Một tình huống quen thuộc là chuyện xô xát nơi công cộng dẫn đến thương tích nhẹ, vốn dễ hòa giải nhưng vẫn có thể bị khởi tố nếu bị hại kiên quyết yêu cầu. Ngược lại, nếu nạn nhân tử vong thì vấn đề chuyển sang khi nào bị coi là tội giết người. Việc thuê luật sư bào chữa hình sự từ giai đoạn điều tra giúp lời khai được ghi nhận đầy đủ.

5/5 - (1 bình chọn)
TL
TINLAW
Xin chào, TINLAW
giúp gì cho bạn?
Nhắn tin Fanpage
facebook.com/congtyluattinlaw
Z
Nhắn tin Zalo
033.855.1998
Gọi hotline
0766 083 966